Looking up...
このシステムは単一のサーバーに依存しています
Hệ thống này phụ thuộc vào một máy chủ duy nhất
Chỉ có một, duy nhất, không có sự phân chia hoặc đa dạng
単一の解決策を提案する
Đề xuất một giải pháp duy nhất
単一の製品ライン
Dòng sản phẩm duy nhất
Thường dùng để mô tả sự đơn giản hóa hoặc sự thống nhất trong một hệ thống, sản phẩm hoặc giải pháp
Từ '単一' (tan'itsu) có gốc từ Hán Việt 'đơn nhất', nghĩa là 'chỉ có một, duy nhất'.
Thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh hoặc khi muốn nhấn mạnh sự đơn giản hoặc sự thống nhất.