卒業証

sotsugyō-shō
nounTrung cấp💡 bằng tốt nghiệp

彼女は卒業証を大切に保管しています。

Cô ấy cất giữ bằng tốt nghiệp một cách cẩn thận.

trang trọng

Giấy chứng nhận hoàn thành chương trình học tại một trường học, đại học hoặc cơ sở giáo dục.

卒業証には卒業年月日と学校名が記載されています。

Bằng tốt nghiệp ghi rõ ngày tháng năm tốt nghiệp và tên trường.

就職活動では、卒業証のコピーを提出することが多いです。

Trong quá trình xin việc, người ta thường nộp bản sao bằng tốt nghiệp.

💡

Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, xin việc hoặc học lên cao hơn. Không nên nhầm lẫn với giấy chứng nhận tham gia khóa học (修了証明書).

Cụm từ kết hợp

卒業証を発行するcấp bằng tốt nghiệp卒業証を受け取るnhận bằng tốt nghiệp卒業証を提出するnộp bằng tốt nghiệp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

修了証cụm từ
Chứng nhận hoàn thành khóa học ngắn hạn (không bằng cấp chính quy)
学位証明書cụm từ
Giấy chứng nhận đã đạt học vị (cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ)

💡Mẹo hay

Phân biệt 卒業証 và 修了証

卒業証 dùng cho chương trình học chính quy, có giá trị vĩnh viễn. 修了証 dùng cho khóa học ngắn hạn, thường có thời hạn nhất định. Ví dụ: khóa học 3 tháng sẽ nhận 修了証, chương trình đại học 4 năm sẽ nhận 卒業証.

Quy tắc vàng

Khi nào cần 卒業証?

Luôn mang theo bản gốc hoặc bản sao công chứng khi xin việc, học lên cao hơn hoặc làm thủ tục hành chính liên quan đến bằng cấp. Bản sao thường được chấp nhận, nhưng bản gốc cần được bảo quản cẩn thận.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 卒業 (sotsugyō - tốt nghiệp) + 証 (shō - chứng nhận). 卒業 nghĩa là hoàn thành chương trình học, 証 nghĩa là giấy chứng nhận. Kết hợp thành 'bằng tốt nghiệp'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong giáo dục chính quy. Tại Việt Nam, thuật ngữ tương đương là 'bằng tốt nghiệp' (cho cấp 3) hoặc 'bằng cử nhân' (đại học). Không sử dụng trong ngữ cảnh phi giáo dục.

Phân tích từ

卒業
hoàn thành chương trình học
compound
+
giấy chứng nhận
root
Từ Điển Nhật Việt