卒業見込

sotsugyō mimochi
nounTrung cấp💡 dự kiến tốt nghiệp

来年卒業見込の学生です。

Tôi là sinh viên dự kiến tốt nghiệp vào năm sau.

trang trọng

Tình trạng dự kiến sẽ hoàn thành chương trình học trong tương lai gần, thường được sử dụng trong hồ sơ xin việc hoặc thủ tục hành chính.

卒業見込証明書を提出してください。

Vui lòng nộp Giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp.

卒業見込の学生向けの求人情報です。

Thông tin tuyển dụng dành cho sinh viên dự kiến tốt nghiệp.

💡

Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức như hồ sơ xin việc, đơn xin học bổng, hoặc thủ tục hành chính. Không ám chỉ việc đã hoàn thành chương trình học.

Cụm từ kết hợp

卒業見込証明書Giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp卒業見込者người dự kiến tốt nghiệp卒業見込の学生sinh viên dự kiến tốt nghiệp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

卒業証書cụm từ
bằng tốt nghiệp
卒業式cụm từ
lễ tốt nghiệp

💡Mẹo hay

Phân biệt '卒業見込' và '卒業済み'

'卒業見込' chỉ dự kiến sẽ tốt nghiệp trong tương lai gần, trong khi '卒業済み' ám chỉ đã hoàn thành chương trình học và nhận bằng tốt nghiệp. Khi viết hồ sơ xin việc, '卒業見込' thường được sử dụng cho sinh viên năm cuối.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong hồ sơ chính thức

Khi sử dụng '卒業見込' trong hồ sơ xin việc hoặc thủ tục hành chính, hãy đảm bảo cung cấp ngày dự kiến tốt nghiệp cụ thể nếu có thể. Điều này giúp tăng tính minh bạch và chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '卒業' (sotsugyō, tốt nghiệp) và '見込' (mimochi, dự kiến, kỳ vọng). '卒業' có nguồn gốc từ Hán Việt 'tốt nghiệp', trong khi '見込' bắt nguồn từ động từ '見込む' (mimomu, dự đoán, kỳ vọng).

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như hồ sơ xin việc, đơn xin học bổng, hoặc thủ tục hành chính. Nó không ám chỉ việc đã hoàn thành chương trình học mà chỉ thể hiện kế hoạch hoặc dự kiến trong tương lai gần. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'dự kiến tốt nghiệp' hoặc 'sắp tốt nghiệp' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

卒業
tốt nghiệp
compound
+
見込
dự kiến, kỳ vọng
noun
Từ Điển Nhật Việt