半角

hankaku
ký tự nửa chiều rộng

半角スペースを入力してください。

Vui lòng nhập dấu cách nửa chiều rộng.


Công nghệ
chuyên ngành

ký tự chỉ chiếm nửa chiều rộng so với ký tự toàn chiều rộng (full-width) trong hệ thống hiển thị

半角文字と全角文字の違いを理解しましょう。

Hãy hiểu sự khác biệt giữa ký tự nửa chiều rộng và toàn chiều rộng.

半角の英数字を使ってください。

Vui lòng sử dụng chữ cái và số nửa chiều rộng.

Trong tiếng Nhật, các ký tự half-width (半角) thường là chữ Latinh (a-z, A-Z), chữ số (0-9), và ký hiệu ASCII. Chúng chiếm ít không gian hơn so với ký tự full-width (全角) như chữ Hán, chữ Kana.

Cụm từ kết hợp

半角英数chữ cái và số nửa chiều rộng半角カタカナkatakana nửa chiều rộng半角スペースdấu cách nửa chiều rộng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 半角 và 全角 trong tiếng Nhật

半角 (hankaku) thường dùng cho chữ Latinh, số, và ký hiệu ASCII, trong khi 全角 (zenkaku) dùng cho chữ Hán, hiragana, katakana, và ký tự đặc biệt tiếng Nhật. Khi nhập liệu, nhầm lẫn giữa hai loại này có thể gây lỗi định dạng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 半角 trong lập trình

Khi viết code hoặc cấu hình hệ thống, luôn sử dụng 半角 cho tên biến, lệnh, và tham số để tránh lỗi do ký tự toàn chiều rộng gây ra.

Nguồn gốc từ

半 (bán) nghĩa là 'một nửa', 角 (giác) nghĩa là 'góc' hoặc 'chiều rộng' trong ngữ cảnh hiển thị ký tự. Thuật ngữ này xuất phát từ cách hiển thị ký tự trong hệ thống máy tính, nơi các ký tự half-width chiếm nửa chiều rộng so với full-width.

Ghi chú sử dụng

半角 thường được sử dụng trong lập trình, thiết kế web, hoặc soạn thảo văn bản kỹ thuật số để đảm bảo tính nhất quán về độ rộng ký tự. Trong tiếng Nhật, sự phân biệt giữa 半角 và 全角 rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến bố cục và định dạng văn bản.

Phân tích từ

một nửa
root
+
góc, chiều rộng (trong ngữ cảnh hiển thị)
root
Từ Điển Nhật Việt