Looking up...
医療産業は高齢化社会において重要な役割を果たしている。
Ngành công nghiệp y tế đóng vai trò quan trọng trong xã hội già hóa.
Ngành kinh tế bao gồm việc phát triển, sản xuất và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ liên quan đến y tế, như thuốc, thiết bị y tế, bệnh viện và công nghệ chăm sóc sức khỏe.
政府は医療産業の国際競争力を高めるための政策を進めている。
Chính phủ đang thúc đẩy các chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế của ngành công nghiệp y tế.
この企業は医療産業向けの診断ソフトウェアを開発している。
Công ty này phát triển phần mềm chẩn đoán dành cho ngành công nghiệp y tế.
Thường dùng trong báo cáo chính sách, kinh doanh và kinh tế. Phạm vi rộng hơn 医療業界, có thể bao gồm cả sản xuất dược phẩm, thiết bị và dịch vụ liên quan.
Dùng 医療産業 khi nói về quy mô thị trường, chính sách phát triển hoặc giá trị kinh tế; dùng 医療業界 khi nói về giới/ngành y tế như các doanh nghiệp và người trong ngành.
Từ ghép Hán Nhật gồm 医療 (chăm sóc, điều trị y tế) và 産業 (ngành công nghiệp/ngành kinh tế).
医療産業 nhấn mạnh ngành kinh tế như một lĩnh vực kinh doanh và sản xuất. Khi chỉ các tổ chức, công ty và người làm trong ngành, 医療業界 thường tự nhiên hơn. ヘルスケア産業 có phạm vi có thể rộng hơn, gồm cả phòng ngừa bệnh và chăm sóc sức khỏe.