Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

医療産業

iryou sangyouÂm Hán-Việty liệu sản nghiệp
ngành công nghiệp y tế

医療産業は高齢化社会において重要な役割を果たしている。

Ngành công nghiệp y tế đóng vai trò quan trọng trong xã hội già hóa.


Y học
trang trọng

Ngành kinh tế bao gồm việc phát triển, sản xuất và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ liên quan đến y tế, như thuốc, thiết bị y tế, bệnh viện và công nghệ chăm sóc sức khỏe.

政府は医療産業の国際競争力を高めるための政策を進めている。

Chính phủ đang thúc đẩy các chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế của ngành công nghiệp y tế.

この企業は医療産業向けの診断ソフトウェアを開発している。

Công ty này phát triển phần mềm chẩn đoán dành cho ngành công nghiệp y tế.

Thường dùng trong báo cáo chính sách, kinh doanh và kinh tế. Phạm vi rộng hơn 医療業界, có thể bao gồm cả sản xuất dược phẩm, thiết bị và dịch vụ liên quan.

Cụm từ kết hợp

医療産業を育成するphát triển ngành công nghiệp y tế医療産業の市場規模quy mô thị trường của ngành công nghiệp y tế医療産業に参入するtham gia/gia nhập ngành công nghiệp y tế医療産業の国際競争力năng lực cạnh tranh quốc tế của ngành công nghiệp y tế

Từ đồng nghĩa

ヘルスケア産業医療業界

Cụm từ liên quan

医療機器産業cụm từ
ngành công nghiệp thiết bị y tế
製薬産業cụm từ
ngành công nghiệp dược phẩm
ヘルスケア産業cụm từ
ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe

Mẹo hay

Phân biệt 産業 và 業界

Dùng 医療産業 khi nói về quy mô thị trường, chính sách phát triển hoặc giá trị kinh tế; dùng 医療業界 khi nói về giới/ngành y tế như các doanh nghiệp và người trong ngành.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán Nhật gồm 医療 (chăm sóc, điều trị y tế) và 産業 (ngành công nghiệp/ngành kinh tế).

Ghi chú sử dụng

医療産業 nhấn mạnh ngành kinh tế như một lĩnh vực kinh doanh và sản xuất. Khi chỉ các tổ chức, công ty và người làm trong ngành, 医療業界 thường tự nhiên hơn. ヘルスケア産業 có phạm vi có thể rộng hơn, gồm cả phòng ngừa bệnh và chăm sóc sức khỏe.

Phân tích từ

医療
y tế; điều trị và chăm sóc bệnh tật
root
+
産業
ngành công nghiệp; ngành kinh tế
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.