Looking up...
“ケーキを半分に割る。”
Cắt đôi chiếc bánh kem.
Làm vỡ vật cứng thành nhiều mảnh bằng lực tác động (thường theo hướng ép hoặc nén).
グラスを割ってしまった。
Tôi đã làm vỡ chiếc ly mất rồi.
氷を割る。
Đập vỡ đá.
Thường dùng cho vật cứng như thủy tinh, đá, gỗ. Không dùng cho vật mềm như giấy hay vải.
Chia sẻ hoặc phân chia thứ gì đó thành nhiều phần nhỏ hơn.
ピザを4人に割る。
Chia chiếc bánh pizza thành 4 phần cho 4 người.
時間を割る。
Dành thời gian (chia sẻ thời gian).
Thường đi kèm với số lượng hoặc người nhận chia sẻ (e.g., 4人に割る).
Chia sẻ chi phí hoặc tiền bạc (thường dùng trong ngữ cảnh chia tiền, thanh toán).
飲み会の代金を割る。
Chia tiền thanh toán buổi nhậu.
割り勘にしよう。
Chia tiền riêng nhé.
Thường đi kèm với các từ như 割り勘 (わりかん, chia tiền riêng) hoặc 代金を割る (chia tiền thanh toán).
Tạo ra tỷ lệ, tỷ suất (trong ngữ cảnh tài chính, thống kê).
利益を50対50に割る。
Chia lợi nhuận theo tỷ lệ 50-50.
Thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ lợi nhuận, cổ tức, hoặc tỷ lệ thống kê.
Làm giảm xuống, hạ thấp (thường dùng trong ngữ cảnh giá cả, mức độ).
値段を半額に割る。
Giảm giá xuống còn một nửa.
Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như 半額 (はんがく, một nửa), 3割 (3わり, 30%).
Từ gốc Hán là 割 (Hán Việt: cát, nghĩa gốc là 'chia cắt, chia nhỏ'). Trong tiếng Nhật, 割る giữ nguyên nghĩa gốc là 'làm vỡ, chia sẻ' và phát triển thêm nghĩa bóng trong ngữ cảnh tài chính.
1. 割る chủ yếu dùng cho vật cứng (thủy tinh, đá) hoặc chia sẻ thứ gì đó. Không dùng cho vật mềm. 2. Trong ngữ cảnh tài chính, 割る thường đi kèm với các từ chỉ tỷ lệ (e.g., 3割 = 30%). 3. 割り勘 là cách nói ngắn gọn của 割り前勘定 (わりまえかんじょう, chia tiền theo phần của mỗi người).