Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

割る

waru
verb★Trung cấp💡 làm vỡ, chia ra, chia sẻ, chia tiền

“ケーキを半分に割る。”

Cắt đôi chiếc bánh kem.

trang trọng

Làm vỡ vật cứng thành nhiều mảnh bằng lực tác động (thường theo hướng ép hoặc nén).

グラスを割ってしまった。

Tôi đã làm vỡ chiếc ly mất rồi.

氷を割る。

Đập vỡ đá.

💡

Thường dùng cho vật cứng như thủy tinh, đá, gỗ. Không dùng cho vật mềm như giấy hay vải.

trang trọng

Chia sẻ hoặc phân chia thứ gì đó thành nhiều phần nhỏ hơn.

ピザを4人に割る。

Chia chiếc bánh pizza thành 4 phần cho 4 người.

時間を割る。

Dành thời gian (chia sẻ thời gian).

💡

Thường đi kèm với số lượng hoặc người nhận chia sẻ (e.g., 4人に割る).

thông thường

Chia sẻ chi phí hoặc tiền bạc (thường dùng trong ngữ cảnh chia tiền, thanh toán).

飲み会の代金を割る。

Chia tiền thanh toán buổi nhậu.

割り勘にしよう。

Chia tiền riêng nhé.

💡

Thường đi kèm với các từ như 割り勘 (わりかん, chia tiền riêng) hoặc 代金を割る (chia tiền thanh toán).

💰Tài chính
chuyên ngành

Tạo ra tỷ lệ, tỷ suất (trong ngữ cảnh tài chính, thống kê).

利益を50対50に割る。

Chia lợi nhuận theo tỷ lệ 50-50.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ lợi nhuận, cổ tức, hoặc tỷ lệ thống kê.

trang trọng

Làm giảm xuống, hạ thấp (thường dùng trong ngữ cảnh giá cả, mức độ).

値段を半額に割る。

Giảm giá xuống còn một nửa.

💡

Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như 半額 (はんがく, một nửa), 3割 (3わり, 30%).

Cụm từ kết hợp

割り勘 (わりかん)chia tiền riêng時間を割る (じかんをわる)dành thời gian値段を割る (ねだんをわる)giảm giá利益を割る (りえきをわる)chia lợi nhuận3割引 (さんわりびき)giảm 30%

Từ đồng nghĩa

壊す (こわす)分ける (わける)分担する (ぶんたんする)

Từ trái nghĩa

合わせる (あわせる)集める (あつめる)

Cụm từ liên quan

割り切る (わりきる)động từ cụm
chia sẻ rõ ràng, quyết định dứt khoát
割り当てる (わりあてる)verb
phân bổ, chỉ định
割合 (わりあい)noun
tỷ lệ, phần trăm

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán là 割 (Hán Việt: cát, nghĩa gốc là 'chia cắt, chia nhỏ'). Trong tiếng Nhật, 割る giữ nguyên nghĩa gốc là 'làm vỡ, chia sẻ' và phát triển thêm nghĩa bóng trong ngữ cảnh tài chính.

📝Ghi chú sử dụng

1. 割る chủ yếu dùng cho vật cứng (thủy tinh, đá) hoặc chia sẻ thứ gì đó. Không dùng cho vật mềm. 2. Trong ngữ cảnh tài chính, 割る thường đi kèm với các từ chỉ tỷ lệ (e.g., 3割 = 30%). 3. 割り勘 là cách nói ngắn gọn của 割り前勘定 (わりまえかんじょう, chia tiền theo phần của mỗi người).

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.