Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

剣道

kendō
kiếm đạo

彼は剣道を10年続けている。

Anh ấy đã tập kiếm đạo được 10 năm rồi.


trang trọng

Môn võ thuật truyền thống của Nhật Bản sử dụng kiếm tre (shinai) và giáp bảo vệ.

剣道は日本の武道の一つで、剣の技術だけでなく精神的な修養も重視されます。

Kiếm đạo là một trong những môn võ thuật Nhật Bản, không chỉ chú trọng kỹ thuật kiếm mà còn rèn luyện tinh thần.

剣道の稽古では、礼儀作法も大切な要素です。

Trong luyện tập kiếm đạo, phép lịch sự và tác phong cũng là yếu tố quan trọng.

剣道 còn được gọi là 'kiếm đạo' hoặc 'kiếm thuật', nhưng 'kiếm đạo' là thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

剣道の稽古luyện tập kiếm đạo剣道の道着đồng phục kiếm đạo剣道の試合trận đấu kiếm đạo

Từ đồng nghĩa

武道日本剣術

Mẹo hay

Phân biệt kiếm đạo với các môn võ khác

剣道 tập trung vào kỹ thuật kiếm và tinh thần, khác với 柔道 (nhu đạo) tập trung vào vật lý hay 空手 (không thủ) tập trung vào đòn tay chân.

Quy tắc vàng

Lưu ý khi học kiếm đạo

剣道 không chỉ là môn thể thao mà còn là nghệ thuật rèn luyện tinh thần. Cần chú trọng cả kỹ thuật lẫn tinh thần tôn trọng đối thủ (敬意).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: '剣' (kiếm) nghĩa là 'thanh kiếm' và '道' (đạo) nghĩa là 'con đường' hay 'nghệ thuật'.剣道 mang nghĩa 'con đường của kiếm' hay 'nghệ thuật sử dụng kiếm'.

Ghi chú sử dụng

剣道 thường được giảng dạy trong các võ đường (道場) tại Nhật Bản và phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới. Người tập kiếm đạo thường mặc giáp bảo vệ (防具) và sử dụng kiếm tre (竹刀).

Phân tích từ

剣
thanh kiếm
root
+
道
con đường/nghệ thuật
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.