Looking up...
“包帯を巻いて切り傷を保護してください。”
Hãy băng lại vết cắt và bảo vệ nó.
Vết thương hở trên da do vật sắc nhọn gây ra, thường gây chảy máu nhẹ.
包丁で指を切ってしまった。
Tôi bị đứt ngón tay do dao.
子供が転んで膝の切り傷に泣いている。
Đứa trẻ bị ngã và khóc vì đầu gối bị đứt.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc sinh hoạt hàng ngày. Không ám chỉ vết thương sâu hoặc nghiêm trọng.
切り傷: Vết thương do vật sắc nhọn gây ra, có thể chảy máu. 擦り傷: Vết trầy xước do cọ xát, thường nông. 打撲傷: Vết bầm tím do va đập, không chảy máu.
切り傷 chỉ dùng cho vết thương hở do vật sắc nhọn. Không dùng để chỉ vết thương do va đập hoặc trầy xước.
Từ ghép của hai từ: 切り (kiến, nghĩa là 'cắt') và 傷 (thương, nghĩa là 'vết thương'). Cả hai đều có nguồn gốc Hán Việt: 切 (thiết) nghĩa là 'cắt', 傷 (thương) nghĩa là 'vết thương'.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn là trong y văn chuyên ngành. Có thể kết hợp với các từ chỉ hành động như '消毒する' (sát trùng), '治す' (lành lại).