Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

切り傷

きりきず
noun★Trung cấp💡 vết cắt

“包帯を巻いて切り傷を保護してください。”

Hãy băng lại vết cắt và bảo vệ nó.

chung

Vết thương hở trên da do vật sắc nhọn gây ra, thường gây chảy máu nhẹ.

包丁で指を切ってしまった。

Tôi bị đứt ngón tay do dao.

子供が転んで膝の切り傷に泣いている。

Đứa trẻ bị ngã và khóc vì đầu gối bị đứt.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc sinh hoạt hàng ngày. Không ám chỉ vết thương sâu hoặc nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

切り傷を消毒するsát trùng vết cắt切り傷から血が出るvết cắt chảy máu切り傷が治るvết cắt lành lại

Từ đồng nghĩa

傷切り口裂傷

Từ trái nghĩa

打撲傷擦り傷

💡Mẹo hay

Phân biệt 切り傷, 擦り傷, 打撲傷

切り傷: Vết thương do vật sắc nhọn gây ra, có thể chảy máu. 擦り傷: Vết trầy xước do cọ xát, thường nông. 打撲傷: Vết bầm tím do va đập, không chảy máu.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

切り傷 chỉ dùng cho vết thương hở do vật sắc nhọn. Không dùng để chỉ vết thương do va đập hoặc trầy xước.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 切り (kiến, nghĩa là 'cắt') và 傷 (thương, nghĩa là 'vết thương'). Cả hai đều có nguồn gốc Hán Việt: 切 (thiết) nghĩa là 'cắt', 傷 (thương) nghĩa là 'vết thương'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn là trong y văn chuyên ngành. Có thể kết hợp với các từ chỉ hành động như '消毒する' (sát trùng), '治す' (lành lại).

Phân tích từ

切り
cắt
root
+
傷
vết thương
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.