Looking up...
“大学に出願する。”
Nộp đơn vào đại học.
Việc nộp đơn xin tham gia vào một chương trình, tổ chức hoặc sự kiện chính thức (thường là giáo dục, thi cử, hoặc pháp lý).
奨学金に出願する。
Nộp đơn xin học bổng.
特許出願を行う。
Tiến hành nộp đơn xin cấp bằng sáng chế.
Thường đi kèm với các danh từ chỉ đơn từ, chương trình hoặc tổ chức (例: 大学出願, 奨学金出願, 特許出願).
出願 thường dùng cho các thủ tục chính thức có tính cạnh tranh (như thi tuyển đại học, xin học bổng). 申請 là thuật ngữ chung hơn, có thể dùng cho cả các thủ tục hành chính đơn giản (ví dụ: 申請 visa).
Chỉ sử dụng khi nộp đơn xin tham gia một chương trình, tổ chức hoặc sự kiện có tính cạnh tranh hoặc yêu cầu chính thức. Không dùng cho các hành động nộp đơn thông thường (ví dụ: nộp đơn xin việc làm thường dùng 申請).
Từ ghép Hán-Nhật: 出 (xuất) nghĩa là 'ra', 'nộp' + 願 (nguyện) nghĩa là 'xin', 'yêu cầu'. Theo nghĩa đen là 'xin xuất ra' (tức là nộp đơn xin phép).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như giáo dục, pháp lý, hoặc hành chính. Không dùng cho các tình huống thân mật hoặc không trang trọng.