Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

出願

しゅつがん
noun / suru-verb★Trung cấp💡 nộp đơn

“大学に出願する。”

Nộp đơn vào đại học.

trang trọng

Việc nộp đơn xin tham gia vào một chương trình, tổ chức hoặc sự kiện chính thức (thường là giáo dục, thi cử, hoặc pháp lý).

奨学金に出願する。

Nộp đơn xin học bổng.

特許出願を行う。

Tiến hành nộp đơn xin cấp bằng sáng chế.

💡

Thường đi kèm với các danh từ chỉ đơn từ, chương trình hoặc tổ chức (例: 大学出願, 奨学金出願, 特許出願).

Cụm từ kết hợp

出願書類hồ sơ nộp đơn出願期限hạn chót nộp đơn出願者người nộp đơn出願手続きthủ tục nộp đơn

Từ đồng nghĩa

申請応募

Từ trái nghĩa

辞退棄権

💡Mẹo hay

Phân biệt 出願 và 申請

出願 thường dùng cho các thủ tục chính thức có tính cạnh tranh (như thi tuyển đại học, xin học bổng). 申請 là thuật ngữ chung hơn, có thể dùng cho cả các thủ tục hành chính đơn giản (ví dụ: 申請 visa).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 出願 trong ngữ cảnh nào?

Chỉ sử dụng khi nộp đơn xin tham gia một chương trình, tổ chức hoặc sự kiện có tính cạnh tranh hoặc yêu cầu chính thức. Không dùng cho các hành động nộp đơn thông thường (ví dụ: nộp đơn xin việc làm thường dùng 申請).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 出 (xuất) nghĩa là 'ra', 'nộp' + 願 (nguyện) nghĩa là 'xin', 'yêu cầu'. Theo nghĩa đen là 'xin xuất ra' (tức là nộp đơn xin phép).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như giáo dục, pháp lý, hoặc hành chính. Không dùng cho các tình huống thân mật hoặc không trang trọng.

Phân tích từ

出
ra, nộp
root
+
願
xin, yêu cầu
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.