出欠

しゅっけつ
nounTrung cấp💡 sự có mặt hay vắng mặt

出欠を取ります。

Tôi sẽ điểm danh.

trang trọng

sự có mặt hay vắng mặt (trong một sự kiện, buổi họp, lớp học, v.v.)

出欠を確認します。

Tôi sẽ xác nhận sự có mặt hay vắng mặt.

出欠表を配布します。

Tôi sẽ phát bảng điểm danh.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục, công sở hoặc các buổi họp có sự tham dự.

Cụm từ kết hợp

出欠を取るđiểm danh出欠表bảng điểm danh出欠を確認するxác nhận sự có mặt hay vắng mặt

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 出席 (しゅっせき) và 出欠 (しゅっけつ)

出席 (しゅっせき) chỉ sự có mặt (attendance), trong khi 出欠 (しゅっけつ) đề cập đến cả sự có mặt lẫn vắng mặt (presence or absence).

Quy tắc vàng

Sử dụng 出欠 trong ngữ cảnh chính thức

出欠 chỉ phù hợp trong các ngữ cảnh trang trọng như trường học, công ty, hoặc các buổi họp. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ kanji: 出 (xuất, nghĩa là 'có mặt') và 欠 (khiếm, nghĩa là 'thiếu vắng'). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 出 (xuất) và 欠 (khiếm).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như trường học, công ty, hoặc các buổi họp chính thức. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

có mặt, xuất hiện
root
+
thiếu vắng, khiếm khuyết
root
Từ Điển Nhật Việt