出席管理

しゅっせきかんり
nounTrung cấp💡 quản lý điểm danh

会議の出席管理を行う

Tiến hành quản lý điểm danh cho cuộc họp

trang trọng

Hệ thống hoặc quy trình theo dõi sự có mặt của người tham gia trong các sự kiện, lớp học, cuộc họp, hoặc nơi làm việc.

学校では出席管理システムを導入している。

Ở trường học, họ đã triển khai hệ thống quản lý điểm danh.

会社の出席管理は勤怠システムで行う。

Việc quản lý điểm danh ở công ty được thực hiện thông qua hệ thống chấm công.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục, doanh nghiệp, hoặc các tổ chức có yêu cầu theo dõi sự tham dự.

Cụm từ kết hợp

出席管理システムhệ thống quản lý điểm danh出席管理表bảng điểm danh出席管理ソフトphần mềm quản lý điểm danh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

出席簿cụm từ
sổ điểm danh
出席率cụm từ
tỷ lệ chuyên cần

💡Mẹo hay

Phân biệt '出席管理' và '勤怠管理'

'出席管理' chỉ tập trung vào việc theo dõi sự có mặt (có mặt/không có mặt), trong khi '勤怠管理' (quản lý chấm công) bao gồm cả giờ giấc làm việc, nghỉ phép, và các yếu tố khác liên quan đến thời gian làm việc.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn bản chính thức

出席管理 thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo, hoặc tài liệu liên quan đến quản lý nhân sự hoặc giáo dục. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

出席 (しゅっせき - sự có mặt, tham dự) + 管理 (かんり - quản lý). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 出席 (xuất tịch) và 管理 (quản lý).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong môi trường giáo dục hoặc doanh nghiệp. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ đơn giản hơn như 'quản lý điểm danh' hoặc 'theo dõi sự tham dự' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

出席
sự tham dự, có mặt
root
+
管理
quản lý, giám sát
root
Từ Điển Nhật Việt