Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

写真

shashin
noun★Cơ bản💡 bức ảnh

“この写真はとても美しいです。”

Bức ảnh này rất đẹp.

trang trọng

Hình ảnh được chụp bằng máy ảnh, thường dùng để lưu giữ kỷ niệm hoặc ghi lại sự kiện.

友達と写真を撮りました。

Tôi đã chụp ảnh với bạn bè.

写真をアルバムに入れました。

Tôi đã cho bức ảnh vào album.

💡

Từ này không chỉ dùng cho ảnh chụp bằng máy ảnh mà còn có thể chỉ bất kỳ hình ảnh nào (kể cả vẽ, in ấn).

Cụm từ kết hợp

写真を撮るchụp ảnh写真を撮ってもいいですかTôi có thể chụp ảnh được không?写真をアルバムに入れるcho ảnh vào album写真を現像するrửa ảnh (phát triển phim)

Từ đồng nghĩa

写りフォト

Cụm từ liên quan

写真集cụm từ
bộ sưu tập ảnh, album ảnh
写真立てcụm từ
khung ảnh
写真家cụm từ
nhiếp ảnh gia

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 写真 và 写り

写真 (shashin) chỉ bức ảnh nói chung, còn 写り (utsuri) thường chỉ chất lượng hình ảnh (ví dụ: この写真の写りが悪い - chất lượng bức ảnh này kém).

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong câu

写真 luôn đứng trước danh từ (写真を撮る - chụp ảnh, 写真集 - bộ sưu tập ảnh) hoặc làm danh từ (写真を保存する - lưu giữ ảnh). Không bao giờ dùng 写真 làm động từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 「写生真図」 (shasei shinzu) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa là 'hình ảnh vẽ theo thực tế'. Sau này rút gọn thành 「写真」 (shashin).

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng trong mọi ngữ cảnh trang trọng và thông thường. 2. Có thể kết hợp với các động từ như 「撮る」 (chụp), 「見せる」 (cho xem), 「保存する」 (lưu giữ). 3. Trong tiếng Việt, từ 'ảnh' là cách gọi thông dụng nhất, nhưng 'bức ảnh' mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

写
sao chép, ghi lại
root
+
真
thật, chân thực
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.