Looking up...
“この写真はとても美しいです。”
Bức ảnh này rất đẹp.
Hình ảnh được chụp bằng máy ảnh, thường dùng để lưu giữ kỷ niệm hoặc ghi lại sự kiện.
友達と写真を撮りました。
Tôi đã chụp ảnh với bạn bè.
写真をアルバムに入れました。
Tôi đã cho bức ảnh vào album.
Từ này không chỉ dùng cho ảnh chụp bằng máy ảnh mà còn có thể chỉ bất kỳ hình ảnh nào (kể cả vẽ, in ấn).
写真 (shashin) chỉ bức ảnh nói chung, còn 写り (utsuri) thường chỉ chất lượng hình ảnh (ví dụ: この写真の写りが悪い - chất lượng bức ảnh này kém).
写真 luôn đứng trước danh từ (写真を撮る - chụp ảnh, 写真集 - bộ sưu tập ảnh) hoặc làm danh từ (写真を保存する - lưu giữ ảnh). Không bao giờ dùng 写真 làm động từ.
Từ viết tắt của 「写生真図」 (shasei shinzu) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa là 'hình ảnh vẽ theo thực tế'. Sau này rút gọn thành 「写真」 (shashin).
1. Dùng trong mọi ngữ cảnh trang trọng và thông thường. 2. Có thể kết hợp với các động từ như 「撮る」 (chụp), 「見せる」 (cho xem), 「保存する」 (lưu giữ). 3. Trong tiếng Việt, từ 'ảnh' là cách gọi thông dụng nhất, nhưng 'bức ảnh' mang sắc thái trang trọng hơn.