Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

再診料

sai shin ryō
phí tái khám

再診料は保険適用外の場合もあります。

Phí tái khám cũng có trường hợp không được bảo hiểm chi trả.


Y học
trang trọng

Phí khám bệnh cho lần khám tiếp theo sau lần khám đầu tiên.

再診料は通常、初診料よりも安いです。

Phí tái khám thường rẻ hơn phí khám lần đầu.

再診料は保険証を提示すれば3割負担になります。

Nếu xuất trình thẻ bảo hiểm, phí tái khám chỉ phải chịu 30% chi phí.

Thường áp dụng trong hệ thống y tế Nhật Bản, nơi phí tái khám (再診料) thấp hơn phí khám lần đầu (初診料).

Cụm từ kết hợp

再診料を請求するyêu cầu thanh toán phí tái khám再診料がかかるphát sinh phí tái khám再診料が免除されるmiễn phí tái khám

Từ đồng nghĩa

再診費用再受診料

Từ trái nghĩa

初診料

Cụm từ liên quan

初診料cụm từ
phí khám lần đầu
保険適用cụm từ
áp dụng bảo hiểm

Mẹo hay

Phân biệt 再診料 và 初診料

再診料 thường thấp hơn 初診料 vì lần khám sau không cần lập hồ sơ mới. Khi đi khám tại Nhật, hãy hỏi rõ về mức phí này nếu không có bảo hiểm.

Quy tắc vàng

Sử dụng 再診料 trong hội thoại

Từ này thường xuất hiện trong các cuộc nói chuyện về chi phí y tế hoặc khi giải thích về hệ thống bảo hiểm y tế Nhật Bản. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chuyên môn.

Nguồn gốc từ

再診 (tái khám) + 料 (phí). 再診 là lần khám sau lần đầu tiên, 料 chỉ phí dịch vụ.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức tại Nhật Bản. Ở Việt Nam, khái niệm tương tự thường được gọi là 'phí tái khám' hoặc 'phí khám lại'.

Phân tích từ

再診
lần khám sau lần đầu tiên
compound
+
料
phí, chi phí
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.