Looking up...
“病気が再発した。”
Bệnh tái phát rồi.
sự tái phát, sự xảy ra trở lại (của bệnh tật, vấn đề, sự kiện)
がんの再発を防ぐために定期検査が必要だ。
Cần phải kiểm tra định kỳ để ngăn ngừa sự tái phát của ung thư.
この薬は再発を抑える効果がある。
Thuốc này có tác dụng ngăn chặn sự tái phát.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, pháp lý hoặc báo cáo sự kiện. Có thể dùng cho cả bệnh tật (再発する病気) và sự kiện không mong muốn (例: 事件の再発).
lặp lại, xảy ra lần nữa (dưới dạng động từ)
トラブルが再発しないように注意してください。
Hãy chú ý để tránh sự cố tái phát lần nữa.
Có thể dùng như động từ (再発する) hoặc danh từ (再発).
再発 thường dùng cho bệnh tật hoặc vấn đề đã từng xảy ra trước đó, trong khi 再燃 (tái nhiên) thường dùng cho những sự kiện mang tính chất bùng phát trở lại (ví dụ: dịch bệnh, chiến tranh). Ví dụ: 火事が再燃した (đám cháy bùng phát trở lại) nhưng không dùng 再発.
Chỉ dùng 再発 khi đề cập đến sự quay trở lại của một vấn đề đã từng xảy ra trước đó (bệnh tật, sự cố, tội phạm). Không dùng cho những sự kiện tích cực hoặc lần đầu tiên xảy ra.
Từ ghép Hán-Nhật: 再 (tái, lần nữa) + 発 (phát, xảy ra). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt (再: tái, 発: phát).
1. Trong y học, thường dùng để chỉ sự quay trở lại của bệnh sau khi đã điều trị ổn định. 2. Trong pháp luật, có thể dùng cho sự tái diễn của tội phạm hoặc vi phạm. 3. Không dùng cho những sự kiện tích cực (ví dụ: sự kiện thành công lặp lại sẽ dùng '再開催' thay vì '再発').