Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

再発

さいはつ
noun, suru-verb★Trung cấp💡 tái phát

“病気が再発した。”

Bệnh tái phát rồi.

🏥Y học
trang trọng

sự tái phát, sự xảy ra trở lại (của bệnh tật, vấn đề, sự kiện)

がんの再発を防ぐために定期検査が必要だ。

Cần phải kiểm tra định kỳ để ngăn ngừa sự tái phát của ung thư.

この薬は再発を抑える効果がある。

Thuốc này có tác dụng ngăn chặn sự tái phát.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, pháp lý hoặc báo cáo sự kiện. Có thể dùng cho cả bệnh tật (再発する病気) và sự kiện không mong muốn (例: 事件の再発).

trang trọng

lặp lại, xảy ra lần nữa (dưới dạng động từ)

トラブルが再発しないように注意してください。

Hãy chú ý để tránh sự cố tái phát lần nữa.

💡

Có thể dùng như động từ (再発する) hoặc danh từ (再発).

Cụm từ kết hợp

再発防止ngăn ngừa tái phát再発率tỷ lệ tái phát再発の可能性khả năng tái phát再発するtái phát (động từ)

Từ đồng nghĩa

再燃再発生

Từ trái nghĩa

初発初回

Cụm từ liên quan

再発性cụm từ
tính chất tái phát
再発性疾患cụm từ
bệnh tái phát

💡Mẹo hay

Phân biệt 再発 và 再燃

再発 thường dùng cho bệnh tật hoặc vấn đề đã từng xảy ra trước đó, trong khi 再燃 (tái nhiên) thường dùng cho những sự kiện mang tính chất bùng phát trở lại (ví dụ: dịch bệnh, chiến tranh). Ví dụ: 火事が再燃した (đám cháy bùng phát trở lại) nhưng không dùng 再発.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 再発 trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng 再発 khi đề cập đến sự quay trở lại của một vấn đề đã từng xảy ra trước đó (bệnh tật, sự cố, tội phạm). Không dùng cho những sự kiện tích cực hoặc lần đầu tiên xảy ra.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 再 (tái, lần nữa) + 発 (phát, xảy ra). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt (再: tái, 発: phát).

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong y học, thường dùng để chỉ sự quay trở lại của bệnh sau khi đã điều trị ổn định. 2. Trong pháp luật, có thể dùng cho sự tái diễn của tội phạm hoặc vi phạm. 3. Không dùng cho những sự kiện tích cực (ví dụ: sự kiện thành công lặp lại sẽ dùng '再開催' thay vì '再発').

Phân tích từ

再
lại, nữa, tái (lần thứ hai trở đi)
prefix
+
発
phát sinh, xảy ra
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.