Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

再検査

さいけんさ
noun★Trung cấp💡 kiểm tra lại

“検査の結果に疑問がある場合は、再検査を受けることができます。”

Nếu có nghi ngờ về kết quả kiểm tra, bạn có thể tiến hành kiểm tra lại.

🏥Y học
trang trọng

quá trình kiểm tra hoặc xét nghiệm được thực hiện lần thứ hai để xác nhận kết quả trước đó hoặc giải quyết nghi ngờ về kết quả.

医師は患者に再検査を勧めた。

Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên tiến hành kiểm tra lại.

再検査の結果、異常は見つかりませんでした。

Kết quả kiểm tra lại không phát hiện bất thường.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế hoặc kiểm định chất lượng sản phẩm.

⚖️Luật
trang trọng

hành động kiểm tra hoặc đánh giá lại một vấn đề, sự việc hoặc quyết định đã được thực hiện trước đó.

裁判所は再検査を命じた。

Tòa án đã ra lệnh tiến hành tái thẩm.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, thường liên quan đến việc xem xét lại một vụ án hoặc quyết định tư pháp.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

quá trình kiểm tra kỹ thuật hoặc kiểm định chất lượng sản phẩm lần thứ hai để đảm bảo tiêu chuẩn.

製品の品質を保証するため、再検査が行われました。

Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, việc kiểm tra lại đã được tiến hành.

💡

Áp dụng trong các ngành công nghiệp sản xuất hoặc xây dựng.

Cụm từ kết hợp

再検査を受けるtiến hành kiểm tra lại再検査が必要cần phải kiểm tra lại再検査の結果kết quả kiểm tra lại

Từ đồng nghĩa

再調査再検証再審査

Từ trái nghĩa

初回検査一次検査

💡Mẹo hay

Phân biệt 再検査 với 再調査

再検査 thường ám chỉ việc kiểm tra lại một cách kỹ thuật hoặc y tế, trong khi 再調査 thiên về điều tra hoặc xem xét lại một vấn đề cụ thể (ví dụ: điều tra lại một vụ án).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Trong lĩnh vực y tế, 再検査 thường được sử dụng khi bệnh nhân nghi ngờ kết quả xét nghiệm hoặc khi cần xác nhận lại chẩn đoán. Ví dụ: 「血液検査の再検査をお願いします」 (Xin hãy tiến hành kiểm tra máu lại).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 再 (tái, nghĩa là 'lại', 'thêm lần nữa') và 検査 (kiểm tra). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt: 再 (tái) từ chữ 再 trong tiếng Hán, 検査 (kiểm tra) từ chữ 檢查 (giản thể: 检查) trong tiếng Hán, đều có nghĩa là 'kiểm tra' hoặc 'xét nghiệm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như y tế, pháp lý hoặc kỹ thuật. Trong tiếng Nhật, 再検査 có thể ám chỉ cả kiểm tra y tế lẫn kiểm định sản phẩm, trong khi tiếng Việt thường phân biệt rõ ràng hơn giữa 'kiểm tra y tế' và 'kiểm định sản phẩm'.

Phân tích từ

再
lại, thêm lần nữa
prefix
+
検査
kiểm tra, xét nghiệm
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.