Looking up...
“医師の指示で再受診する必要があります。”
Anh ấy cần tái khám theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Việc đến bệnh viện hoặc phòng khám lần nữa để tái khám sau lần khám đầu tiên.
慢性疾患の患者は定期的に再受診が必要です。
Bệnh nhân mắc bệnh mãn tính cần tái khám định kỳ.
再受診の予約を忘れないようにしてください。
Hãy nhớ đặt lịch tái khám nhé.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ việc khám lại sau khi đã khám lần đầu. Không dùng cho các tình huống không liên quan đến y tế.
再受診 nhấn mạnh đến việc quay lại khám bệnh (thường sau một khoảng thời gian), trong khi 再診 có thể ám chỉ việc khám lại ngay sau lần đầu tiên hoặc trong cùng một đợt điều trị.
Chỉ dùng khi nói về việc quay lại khám bệnh sau một thời gian nhất định (ví dụ: sau 1 tuần, 1 tháng) theo lịch hẹn, không dùng cho lần khám đầu tiên.
Từ ghép của hai từ: 再 (tái, nghĩa là 'lại', 'một lần nữa') + 受診 (thụ khám, nghĩa là 'đi khám bệnh'). Cả cụm có nghĩa đen là 'khám bệnh lại'.
Từ này thường xuất hiện trong các chỉ định y tế, giấy ra viện, hoặc thư mời tái khám. Không dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn.