Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 円順列

円順列

enjunretsu
hoán vị vòng tròn

円順列の総数は (n-1)! である。

Tổng số hoán vị vòng tròn là (n-1)!


trang trọng

Dạng đặc biệt của hoán vị trong đó các phần tử được sắp xếp theo hình tròn, không có điểm bắt đầu cố định.

6人の円順列の総数を求めよ。

Hãy tìm tổng số hoán vị vòng tròn của 6 người.

円順列では回転させた配置は同じとみなす。

Trong hoán vị vòng tròn, các cách sắp xếp quay vòng được coi là giống nhau.

Khác với hoán vị tuyến tính (n!), hoán vị vòng tròn có công thức (n-1)! do tính chất đối xứng quay.

Cụm từ kết hợp

円順列の総数tổng số hoán vị vòng tròn円順列を求めるtính hoán vị vòng tròn

Từ đồng nghĩa

巡回順列

Từ trái nghĩa

線形順列

Cụm từ liên quan

順列word
hoán vị (sắp xếp có thứ tự)
組合せword
tổ hợp (sắp xếp không quan tâm thứ tự)

Mẹo hay

Công thức ghi nhớ

Hoán vị vòng tròn (n phần tử) = (n-1)! vì cố định 1 phần tử làm mốc, sắp xếp n-1 phần tử còn lại.

Quy tắc vàng

Tính đối xứng quay

Trong hoán vị vòng tròn, quay toàn bộ vòng tròn không tạo ra hoán vị mới. Ví dụ: ABC, BCA, CAB là cùng 1 hoán vị vòng tròn.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 円 (viên, vòng tròn) + 順列 (thuận liệt, hoán vị). Thuật ngữ toán học tiếng Nhật, dịch trực tiếp sang tiếng Việt là 'hoán vị vòng tròn'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong giáo trình toán học bậc trung học phổ thông và đại học, đặc biệt trong chương tổ hợp. Cần phân biệt với 'hoán vị tuyến tính' (線形順列) và 'tổ hợp' (組合せ).

Phân tích từ

円
vòng tròn
root
+
順列
hoán vị (sắp xếp có thứ tự)
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.