Looking up...
彼は円満退職を希望しています。
Anh ấy mong muốn nghỉ việc êm đẹp.
nghỉ việc một cách thuận lợi, không gây xung đột hay xáo trộn lớn trong công ty
会社は彼の円満退職を支援した。
Công ty đã hỗ trợ anh ấy nghỉ việc êm đẹp.
円満退職を迎えるために、退職金の交渉が行われた。
Để đảm bảo nghỉ việc êm đẹp, cuộc đàm phán về tiền trợ cấp đã được tiến hành.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, đặc biệt khi nhân viên và công ty đạt được thỏa thuận thuận lợi về việc nghỉ việc.
Khi viết lý lịch xin việc, bạn có thể sử dụng '円満退職' để diễn đạt việc nghỉ việc cũ một cách tích cực, thay vì dùng những từ tiêu cực như '解雇' (sa thải) hay '退職' (nghỉ việc đơn thuần).
円満退職 không đồng nghĩa với 'nghỉ việc vì lý do cá nhân' hay 'nghỉ hưu'. Nó nhấn mạnh vào sự thuận lợi và không gây xung đột trong quá trình nghỉ việc.
Kết hợp từ 円満 (enman, nghĩa là 'êm đẹp, thuận lợi') và 退職 (taishoku, nghĩa là 'nghỉ việc'). Thuật ngữ này phản ánh mong muốn kết thúc mối quan hệ công việc một cách hòa nhã, không gây xung đột.
Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp tại Nhật Bản, nơi việc nghỉ việc êm đẹp được coi trọng để duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa nhân viên và công ty. Có thể áp dụng trong các tình huống như nghỉ hưu, chuyển công ty, hoặc thôi việc theo thỏa thuận.