Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

円満退職

enman taishoku
nghỉ việc êm đẹp

彼は円満退職を希望しています。

Anh ấy mong muốn nghỉ việc êm đẹp.


Kinh doanh
trang trọng

nghỉ việc một cách thuận lợi, không gây xung đột hay xáo trộn lớn trong công ty

会社は彼の円満退職を支援した。

Công ty đã hỗ trợ anh ấy nghỉ việc êm đẹp.

円満退職を迎えるために、退職金の交渉が行われた。

Để đảm bảo nghỉ việc êm đẹp, cuộc đàm phán về tiền trợ cấp đã được tiến hành.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, đặc biệt khi nhân viên và công ty đạt được thỏa thuận thuận lợi về việc nghỉ việc.

Cụm từ kết hợp

円満退職を迎えるđảm bảo nghỉ việc êm đẹp円満退職を支援するhỗ trợ nghỉ việc êm đẹp

Từ đồng nghĩa

スムーズな退職良好な退職

Từ trái nghĩa

トラブル退職不本意退職

Cụm từ liên quan

円満解決cụm từ
giải quyết êm đẹp
退職金cụm từ
tiền trợ cấp nghỉ việc

Mẹo hay

Sử dụng trong hồ sơ xin việc

Khi viết lý lịch xin việc, bạn có thể sử dụng '円満退職' để diễn đạt việc nghỉ việc cũ một cách tích cực, thay vì dùng những từ tiêu cực như '解雇' (sa thải) hay '退職' (nghỉ việc đơn thuần).

Quy tắc vàng

Tránh hiểu nhầm

円満退職 không đồng nghĩa với 'nghỉ việc vì lý do cá nhân' hay 'nghỉ hưu'. Nó nhấn mạnh vào sự thuận lợi và không gây xung đột trong quá trình nghỉ việc.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 円満 (enman, nghĩa là 'êm đẹp, thuận lợi') và 退職 (taishoku, nghĩa là 'nghỉ việc'). Thuật ngữ này phản ánh mong muốn kết thúc mối quan hệ công việc một cách hòa nhã, không gây xung đột.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp tại Nhật Bản, nơi việc nghỉ việc êm đẹp được coi trọng để duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa nhân viên và công ty. Có thể áp dụng trong các tình huống như nghỉ hưu, chuyển công ty, hoặc thôi việc theo thỏa thuận.

Phân tích từ

円満
êm đẹp, thuận lợi
root
+
退職
nghỉ việc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.