Looking up...
この本は2人の研究者による共著です。
Cuốn sách này là sự đồng tác giả của hai nhà nghiên cứu.
sự cùng viết hoặc cùng biên soạn một tác phẩm bởi hai hoặc nhiều tác giả
彼らは共著で論文を発表した。
Họ đã công bố bài luận cùng nhau (đồng tác giả).
この共著論文は国際的な賞を受賞した。
Bài luận đồng tác giả này đã giành được giải thưởng quốc tế.
Thường dùng trong bối cảnh học thuật, xuất bản sách hoặc bài báo khoa học. Có thể thay thế bằng 'cùng biên soạn' trong ngữ cảnh chung.
共著 thường dùng cho sản phẩm hoàn chỉnh (sách, bài báo), trong khi 共同執筆 nhấn mạnh quá trình hợp tác viết lách hơn. Ví dụ: 共著論文 (bài báo đồng tác giả) nhưng 共同執筆作業 (quá trình viết cùng nhau).
Chỉ dùng khi đề cập đến tác phẩm đã hoàn thành có sự đóng góp của nhiều tác giả. Không dùng cho dự án chưa hoàn thành hoặc hợp tác không chính thức.
Từ ghép Hán-Nhật: 共 (cộng, cùng nhau) + 著 (trứ, viết). Theo nghĩa đen là 'cùng viết', phản ánh bản chất cộng tác trong sáng tác.
Được sử dụng rộng rãi trong học thuật và xuất bản. Khi đề cập đến một tác phẩm cụ thể, thường đi kèm với danh từ chỉ loại hình (論文, 書籍, 本). Không dùng trong ngữ cảnh phi chính thức trừ khi đề cập đến văn bản học thuật.