Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

共著

kyōcho
sự đồng tác giả

この本は2人の研究者による共著です。

Cuốn sách này là sự đồng tác giả của hai nhà nghiên cứu.


trang trọng

sự cùng viết hoặc cùng biên soạn một tác phẩm bởi hai hoặc nhiều tác giả

彼らは共著で論文を発表した。

Họ đã công bố bài luận cùng nhau (đồng tác giả).

この共著論文は国際的な賞を受賞した。

Bài luận đồng tác giả này đã giành được giải thưởng quốc tế.

Thường dùng trong bối cảnh học thuật, xuất bản sách hoặc bài báo khoa học. Có thể thay thế bằng 'cùng biên soạn' trong ngữ cảnh chung.

Cụm từ kết hợp

共著者đồng tác giả共著論文bài luận đồng tác giả共著書籍sách đồng tác giả

Từ đồng nghĩa

共同執筆合作執筆

Từ trái nghĩa

単著個人執筆

Cụm từ liên quan

共同執筆者cụm từ
người cùng viết
共著名義cụm từ
tên đồng tác giả

Mẹo hay

Phân biệt 共著 và 共同執筆

共著 thường dùng cho sản phẩm hoàn chỉnh (sách, bài báo), trong khi 共同執筆 nhấn mạnh quá trình hợp tác viết lách hơn. Ví dụ: 共著論文 (bài báo đồng tác giả) nhưng 共同執筆作業 (quá trình viết cùng nhau).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 共著?

Chỉ dùng khi đề cập đến tác phẩm đã hoàn thành có sự đóng góp của nhiều tác giả. Không dùng cho dự án chưa hoàn thành hoặc hợp tác không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 共 (cộng, cùng nhau) + 著 (trứ, viết). Theo nghĩa đen là 'cùng viết', phản ánh bản chất cộng tác trong sáng tác.

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng rộng rãi trong học thuật và xuất bản. Khi đề cập đến một tác phẩm cụ thể, thường đi kèm với danh từ chỉ loại hình (論文, 書籍, 本). Không dùng trong ngữ cảnh phi chính thức trừ khi đề cập đến văn bản học thuật.

Phân tích từ

共
cùng nhau, đồng
root
+
著
viết, tác phẩm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.