Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

共有

kyōyū
chia sẻ

このフォルダはチーム全員で共有しています。

Thư mục này được chia sẻ cho toàn đội.


trang trọng

Sự chia sẻ (thông tin, tài nguyên, quyền truy cập) cho nhiều người sử dụng cùng lúc.

情報を共有することで、プロジェクトの進行がスムーズになります。

Chia sẻ thông tin giúp quá trình dự án diễn ra suôn sẻ hơn.

このアプリは写真をクラウド上で共有できます。

Ứng dụng này cho phép chia sẻ ảnh trên đám mây.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, kỹ thuật, hoặc mạng xã hội. Có thể dùng như danh từ (sự chia sẻ) hoặc động từ (chia sẻ).

Cụm từ kết hợp

情報を共有するchia sẻ thông tinファイルを共有するchia sẻ tập tin画面を共有するchia sẻ màn hình

Từ đồng nghĩa

分かち合うシェアする

Từ trái nghĩa

非公開秘密

Mẹo hay

Phân biệt 共有 và 分かち合う

共有 dùng cho vật chất/tài nguyên (chia sẻ file, quyền truy cập), trong khi 分かち合う dùng cho cảm xúc, kinh nghiệm (chia sẻ niềm vui, nỗi buồn).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

共有 + を + する: 共有する (chia sẻ). Có thể dùng dưới dạng danh từ: 共有のフォルダ (thư mục chia sẻ).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 共 (cùng, chung) + 有 (sở hữu). Dùng trong tiếng Nhật hiện đại để chỉ sự chia sẻ quyền sở hữu hoặc truy cập.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 共有 thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được chia sẻ (thông tin, tài nguyên, dữ liệu). Không dùng để chỉ sự chia sẻ cảm xúc hay kinh nghiệm cá nhân (dùng 分かち合う thay thế).

Phân tích từ

共
cùng, chung
root
+
有
có, sở hữu
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.