Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

共同出資

kyoudoshisai
đầu tư chung

彼らは共同出資で新しいプロジェクトを立ち上げた。

Họ đã khởi động dự án mới thông qua đầu tư chung.


Tài chính
trang trọng

Hình thức đầu tư trong đó nhiều bên cùng góp vốn để thực hiện một dự án hoặc doanh nghiệp.

共同出資の形態には、合名会社や合資会社などがある。

Hình thức đầu tư chung bao gồm công ty hợp danh và công ty hợp danh hữu hạn.

ベンチャー企業の共同出資を検討している。

Chúng tôi đang xem xét đầu tư chung vào một doanh nghiệp khởi nghiệp.

Thường được sử dụng trong các thỏa thuận hợp đồng đầu tư, góp vốn kinh doanh hoặc thành lập doanh nghiệp liên doanh.

Cụm từ kết hợp

共同出資者nhà đầu tư chung共同出資契約hợp đồng đầu tư chung共同出資比率tỷ lệ góp vốn chung

Từ đồng nghĩa

共同投資合弁投資共同出資方式

Từ trái nghĩa

単独出資個人投資

Cụm từ liên quan

合弁会社cụm từ
công ty liên doanh
出資金cụm từ
vốn góp

Mẹo hay

Phân biệt 共同出資 và 共同投資

共同出資 nhấn mạnh hành động góp vốn (tiền bạc, tài sản), trong khi 共同投資 có thể bao gồm cả đầu tư dưới hình thức khác (công nghệ, nhân lực).

Quy tắc vàng

Cấu trúc hợp đồng đầu tư chung

Luôn ghi rõ tỷ lệ góp vốn, quyền lợi, trách nhiệm và điều kiện rút vốn trong hợp đồng 共同出資.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 共同 (cộng đồng, cùng nhau) + 出資 (đầu tư, góp vốn).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc tài chính. Có thể viết tắt là 共出資 trong văn bản không chính thức.

Phân tích từ

共同
cùng nhau, hợp tác
root
+
出資
đóng góp vốn, đầu tư
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.