Looking up...
彼らは共同出資で新しいプロジェクトを立ち上げた。
Họ đã khởi động dự án mới thông qua đầu tư chung.
Hình thức đầu tư trong đó nhiều bên cùng góp vốn để thực hiện một dự án hoặc doanh nghiệp.
共同出資の形態には、合名会社や合資会社などがある。
Hình thức đầu tư chung bao gồm công ty hợp danh và công ty hợp danh hữu hạn.
ベンチャー企業の共同出資を検討している。
Chúng tôi đang xem xét đầu tư chung vào một doanh nghiệp khởi nghiệp.
Thường được sử dụng trong các thỏa thuận hợp đồng đầu tư, góp vốn kinh doanh hoặc thành lập doanh nghiệp liên doanh.
共同出資 nhấn mạnh hành động góp vốn (tiền bạc, tài sản), trong khi 共同投資 có thể bao gồm cả đầu tư dưới hình thức khác (công nghệ, nhân lực).
Luôn ghi rõ tỷ lệ góp vốn, quyền lợi, trách nhiệm và điều kiện rút vốn trong hợp đồng 共同出資.
Từ ghép Hán-Nhật: 共同 (cộng đồng, cùng nhau) + 出資 (đầu tư, góp vốn).
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc tài chính. Có thể viết tắt là 共出資 trong văn bản không chính thức.