Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

共同体社会

kyōdōtai shakai
xã hội cộng đồng

現代社会はしばしば共同体社会から個人主義的な社会へと移行していると言われる。

Người ta thường nói rằng xã hội hiện đại đang chuyển từ xã hội cộng đồng sang xã hội cá nhân chủ nghĩa.


trang trọng

Xã hội nơi các thành viên gắn kết chặt chẽ với nhau bởi mối quan hệ cộng đồng, trách nhiệm chung và sự chia sẻ giá trị.

共同体社会では、家族や近隣の絆が非常に重要視される。

Trong xã hội cộng đồng, sự gắn bó giữa gia đình và hàng xóm được coi trọng vô cùng.

共同体社会の特徴は、成員間の相互扶助や共同作業にある。

Đặc trưng của xã hội cộng đồng nằm ở sự tương trợ lẫn nhau và hợp tác chung giữa các thành viên.

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các xã hội truyền thống hoặc nông thôn, nơi mối quan hệ cộng đồng mạnh mẽ hơn xã hội hiện đại.

Cụm từ kết hợp

共同体社会の崩壊sự sụp đổ của xã hội cộng đồng共同体社会の再生sự tái sinh của xã hội cộng đồng

Từ đồng nghĩa

共同社会コミュニティ社会

Từ trái nghĩa

個人主義社会近代社会

Cụm từ liên quan

共同体意識cụm từ
ý thức cộng đồng
共同体主義cụm từ
chủ nghĩa cộng đồng

Mẹo hay

Phân biệt 共同体社会 với 近代社会

共同体社会 nhấn mạnh mối quan hệ cộng đồng chặt chẽ, trách nhiệm tập thể, trong khi 近代社会 (xã hội hiện đại) thường đề cao cá nhân, quyền tự do và chủ nghĩa cá nhân.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội học

共同体社会 thường được dùng để phân tích các xã hội truyền thống, nông thôn hoặc các nhóm cộng đồng nhỏ (như làng xã, tôn giáo). Tránh dùng cho các xã hội đô thị hiện đại trừ khi đề cập đến sự suy giảm của cộng đồng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 共同体 (kyōdōtai, 'cộng đồng') + 社会 (shakai, 'xã hội'). 共同体 xuất phát từ tiếng Đức *Gemeinschaft* (do Ferdinand Tönnies đề xuất trong tác phẩm *Gemeinschaft und Gesellschaft*, 1887), chỉ mối quan hệ cộng đồng gắn bó, trái ngược với *Gesellschaft* (xã hội công nghiệp).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sự thay đổi xã hội từ truyền thống sang hiện đại. Ở Việt Nam, khái niệm này được sử dụng nhiều trong nghiên cứu xã hội học và nhân học.

Phân tích từ

共同体
cộng đồng (tập thể gắn kết)
compound
+
社会
xã hội
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.