Looking up...
現代社会はしばしば共同体社会から個人主義的な社会へと移行していると言われる。
Người ta thường nói rằng xã hội hiện đại đang chuyển từ xã hội cộng đồng sang xã hội cá nhân chủ nghĩa.
Xã hội nơi các thành viên gắn kết chặt chẽ với nhau bởi mối quan hệ cộng đồng, trách nhiệm chung và sự chia sẻ giá trị.
共同体社会では、家族や近隣の絆が非常に重要視される。
Trong xã hội cộng đồng, sự gắn bó giữa gia đình và hàng xóm được coi trọng vô cùng.
共同体社会の特徴は、成員間の相互扶助や共同作業にある。
Đặc trưng của xã hội cộng đồng nằm ở sự tương trợ lẫn nhau và hợp tác chung giữa các thành viên.
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các xã hội truyền thống hoặc nông thôn, nơi mối quan hệ cộng đồng mạnh mẽ hơn xã hội hiện đại.
共同体社会 nhấn mạnh mối quan hệ cộng đồng chặt chẽ, trách nhiệm tập thể, trong khi 近代社会 (xã hội hiện đại) thường đề cao cá nhân, quyền tự do và chủ nghĩa cá nhân.
共同体社会 thường được dùng để phân tích các xã hội truyền thống, nông thôn hoặc các nhóm cộng đồng nhỏ (như làng xã, tôn giáo). Tránh dùng cho các xã hội đô thị hiện đại trừ khi đề cập đến sự suy giảm của cộng đồng.
Từ ghép Hán-Nhật: 共同体 (kyōdōtai, 'cộng đồng') + 社会 (shakai, 'xã hội'). 共同体 xuất phát từ tiếng Đức *Gemeinschaft* (do Ferdinand Tönnies đề xuất trong tác phẩm *Gemeinschaft und Gesellschaft*, 1887), chỉ mối quan hệ cộng đồng gắn bó, trái ngược với *Gesellschaft* (xã hội công nghiệp).
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sự thay đổi xã hội từ truyền thống sang hiện đại. Ở Việt Nam, khái niệm này được sử dụng nhiều trong nghiên cứu xã hội học và nhân học.