Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

公民

こうみん
noun★Trung cấp💡 công dân

“彼は立派な公民だ。”

Anh ấy là một công dân tốt.

trang trọng

Người dân có quyền lợi và nghĩa vụ đối với nhà nước và xã hội, được pháp luật công nhận.

公民は選挙権を持っている。

Công dân có quyền bầu cử.

公民の義務には納税がある。

Nghĩa vụ của công dân bao gồm đóng thuế.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, giáo dục công dân hoặc các văn bản chính thức.

trang trọng

Môn học nghiên cứu về quyền lợi, nghĩa vụ và vai trò của công dân trong xã hội.

学校で公民の授業を受けた。

Tôi đã học môn giáo dục công dân ở trường.

💡

Trong tiếng Việt, thuật ngữ này đôi khi được gọi là 'giáo dục công dân' khi đề cập đến môn học.

Cụm từ kết hợp

公民権quyền công dân公民教育giáo dục công dân模範公民công dân gương mẫu

Từ đồng nghĩa

国民市民

Từ trái nghĩa

外国人無権利者

Cụm từ liên quan

公民意識cụm từ
ý thức công dân
公民社会cụm từ
xã hội công dân

💡Mẹo hay

Phân biệt '公民' và '市民'

'公民' đề cập đến quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý của một người đối với toàn bộ nhà nước, trong khi '市民' thường chỉ cư dân của một thành phố cụ thể. Ví dụ: '公民' có quyền bầu cử trên toàn quốc, trong khi '市民' có thể chỉ cư dân của một quận huyện.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '公民' trong ngữ cảnh chính thức

Hãy sử dụng '公民' trong các văn bản pháp luật, giáo dục, hoặc các tình huống trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, 'công dân' là lựa chọn phổ biến hơn.

📖Nguồn gốc từ

公民 (こうみん) là từ ghép Hán-Nhật, gồm '公' (công, nghĩa là 'công cộng', 'nhà nước') và '民' (dân, nghĩa là 'người dân'). Từ này phản ánh khái niệm về những người tham gia vào đời sống chính trị-xã hội của nhà nước. Trong tiếng Việt, 'công dân' là thuật ngữ dịch trực tiếp từ khái niệm này.

📝Ghi chú sử dụng

1. '公民' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chính trị hoặc giáo dục, đặc biệt là trong các văn bản chính thức. 2. Trong tiếng Việt, 'công dân' có thể thay thế trong hầu hết trường hợp, nhưng '公民' mang sắc thái trang trọng hơn. 3. Không nên nhầm lẫn '公民' với '市民' (thị dân), vốn thường chỉ cư dân của một thành phố cụ thể.

Phân tích từ

公
công, liên quan đến nhà nước hoặc xã hội
root
+
民
dân, người dân
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.