Looking up...
“彼は立派な公民だ。”
Anh ấy là một công dân tốt.
Người dân có quyền lợi và nghĩa vụ đối với nhà nước và xã hội, được pháp luật công nhận.
公民は選挙権を持っている。
Công dân có quyền bầu cử.
公民の義務には納税がある。
Nghĩa vụ của công dân bao gồm đóng thuế.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, giáo dục công dân hoặc các văn bản chính thức.
Môn học nghiên cứu về quyền lợi, nghĩa vụ và vai trò của công dân trong xã hội.
学校で公民の授業を受けた。
Tôi đã học môn giáo dục công dân ở trường.
Trong tiếng Việt, thuật ngữ này đôi khi được gọi là 'giáo dục công dân' khi đề cập đến môn học.
'公民' đề cập đến quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý của một người đối với toàn bộ nhà nước, trong khi '市民' thường chỉ cư dân của một thành phố cụ thể. Ví dụ: '公民' có quyền bầu cử trên toàn quốc, trong khi '市民' có thể chỉ cư dân của một quận huyện.
Hãy sử dụng '公民' trong các văn bản pháp luật, giáo dục, hoặc các tình huống trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, 'công dân' là lựa chọn phổ biến hơn.
公民 (こうみん) là từ ghép Hán-Nhật, gồm '公' (công, nghĩa là 'công cộng', 'nhà nước') và '民' (dân, nghĩa là 'người dân'). Từ này phản ánh khái niệm về những người tham gia vào đời sống chính trị-xã hội của nhà nước. Trong tiếng Việt, 'công dân' là thuật ngữ dịch trực tiếp từ khái niệm này.
1. '公民' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chính trị hoặc giáo dục, đặc biệt là trong các văn bản chính thức. 2. Trong tiếng Việt, 'công dân' có thể thay thế trong hầu hết trường hợp, nhưng '公民' mang sắc thái trang trọng hơn. 3. Không nên nhầm lẫn '公民' với '市民' (thị dân), vốn thường chỉ cư dân của một thành phố cụ thể.