Looking up...
入院日数は1週間です。
Số ngày nằm viện là 1 tuần.
số ngày bệnh nhân được nhập viện điều trị
入院日数を正確に記録する必要があります。
Cần ghi chép chính xác số ngày nằm viện.
この治療法では入院日数が短縮される可能性があります。
Phương pháp điều trị này có thể rút ngắn số ngày nằm viện.
Thường được sử dụng trong hồ sơ bệnh án, bảo hiểm y tế hoặc báo cáo y tế.
入院日数 chỉ số ngày nằm viện thực tế, còn 入院期間 có thể bao gồm cả thời gian chờ nhập viện hoặc xuất viện.
Từ này chỉ xuất hiện trong hồ sơ bệnh viện, bảo hiểm hoặc báo cáo y tế. Không dùng trong giao tiếp thông thường.
入院 (nyūin: nhập viện) + 日数 (nissū: số ngày). Từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong lĩnh vực y tế.
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt trong hồ sơ bệnh viện, bảo hiểm hoặc thống kê y tế. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.