Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

入国

nyūkoku
nhập cảnh

空港で入国審査を受ける。

Tiến hành kiểm tra nhập cảnh tại sân bay.


Luật
trang trọng

hành động vào một quốc gia từ nước ngoài theo thủ tục pháp lý

ビザなしで入国することはできません。

Không thể nhập cảnh mà không có thị thực.

入国管理局でパスポートを提示する。

Trình hộ chiếu tại Cục Quản lý Nhập cảnh.

Thường đi kèm với các thủ tục hành chính như kiểm tra hộ chiếu, thị thực, hoặc giấy tờ tùy thân.

Cụm từ kết hợp

入国審査kiểm tra nhập cảnh入国管理quản lý nhập cảnh入国手続きthủ tục nhập cảnh入国ビザthị thực nhập cảnh

Từ đồng nghĩa

入境入国する

Từ trái nghĩa

出国

Mẹo hay

Phân biệt 入国 và 入境

入国 nhấn mạnh vào thủ tục pháp lý khi vào một quốc gia (thường dùng cho người nước ngoài), trong khi 入境 có thể bao gồm cả công dân trở về nước.

Quy tắc vàng

Kết hợp với động từ する

入国 thường đi với する để tạo thành động từ: 入国する (nhập cảnh). Ví dụ: 今日、入国します。 (Hôm nay tôi nhập cảnh.)

Nguồn gốc từ

Ghép từ 入る (nhập, vào) + 国 (quốc, đất nước). Hán Việt: nhập quốc.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc du lịch. Không dùng cho hành động không chính thức hoặc bất hợp pháp.

Phân tích từ

入
vào
root
+
国
đất nước
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.