Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

入力エラー

nyūryoku erā
lỗi nhập liệu

「入力エラーが発生しました。もう一度やり直してください。」

「Đã xảy ra lỗi nhập liệu. Vui lòng thử lại lần nữa.」


Công nghệ
chuyên ngành

Lỗi xảy ra trong quá trình nhập dữ liệu vào hệ thống, thường do người dùng nhập sai định dạng hoặc thông tin không hợp lệ.

システムに誤ったパスワードを入力したため、入力エラーが表示されました。

Hệ thống hiển thị lỗi nhập liệu vì tôi đã nhập sai mật khẩu.

入力エラーを防ぐために、必ずフォーマットに従ってください。

Để tránh lỗi nhập liệu, hãy tuân thủ định dạng quy định.

Thường xuất hiện trong các hệ thống yêu cầu nhập liệu chính xác như form đăng ký, thanh toán trực tuyến, hoặc phần mềm quản lý.

Cụm từ kết hợp

入力エラーを修正するsửa lỗi nhập liệu入力エラーが発生するxảy ra lỗi nhập liệu入力エラーを回避するtránh lỗi nhập liệu

Từ đồng nghĩa

入力ミスデータ入力エラー入力不備

Từ trái nghĩa

入力成功正常入力

Mẹo hay

Phân biệt 入力エラー và 入力ミス

入力エラー là lỗi do hệ thống phát hiện (thường do định dạng sai), còn 入力ミス là lỗi do người dùng nhập sai (có thể do bất cẩn).

Quy tắc vàng

Kiểm tra định dạng trước khi nhập

Luôn kiểm tra định dạng yêu cầu (số, chữ, ký tự đặc biệt) trước khi nhập liệu để tránh lỗi nhập liệu.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 入力 (nhập liệu, nhập dữ liệu) + エラー (error, lỗi). 入力 là từ Hán Việt (入: nhập, 入力: nhập lực), còn エラー mượn từ tiếng Anh 'error'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghệ thông tin. Có thể thay thế bằng các từ đơn giản hơn như 'lỗi nhập liệu' trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

入力
nhập liệu, nhập dữ liệu
compound
+
エラー
lỗi
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.