Looking up...
「入力エラーが発生しました。もう一度やり直してください。」
「Đã xảy ra lỗi nhập liệu. Vui lòng thử lại lần nữa.」
Lỗi xảy ra trong quá trình nhập dữ liệu vào hệ thống, thường do người dùng nhập sai định dạng hoặc thông tin không hợp lệ.
システムに誤ったパスワードを入力したため、入力エラーが表示されました。
Hệ thống hiển thị lỗi nhập liệu vì tôi đã nhập sai mật khẩu.
入力エラーを防ぐために、必ずフォーマットに従ってください。
Để tránh lỗi nhập liệu, hãy tuân thủ định dạng quy định.
Thường xuất hiện trong các hệ thống yêu cầu nhập liệu chính xác như form đăng ký, thanh toán trực tuyến, hoặc phần mềm quản lý.
入力エラー là lỗi do hệ thống phát hiện (thường do định dạng sai), còn 入力ミス là lỗi do người dùng nhập sai (có thể do bất cẩn).
Luôn kiểm tra định dạng yêu cầu (số, chữ, ký tự đặc biệt) trước khi nhập liệu để tránh lỗi nhập liệu.
Ghép từ 入力 (nhập liệu, nhập dữ liệu) + エラー (error, lỗi). 入力 là từ Hán Việt (入: nhập, 入力: nhập lực), còn エラー mượn từ tiếng Anh 'error'.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghệ thông tin. Có thể thay thế bằng các từ đơn giản hơn như 'lỗi nhập liệu' trong giao tiếp hàng ngày.