Looking up...
彼は優柔不断で、どんな小さな決断にも時間がかかる。
Anh ấy do dự nên mất nhiều thời gian ngay cả với những quyết định nhỏ nhặt.
hay do dự, thiếu quyết đoán, lưỡng lự không dứt khoát
彼女は優柔不断で、新しい仕事を決められずにいる。
Cô ấy do dự nên vẫn chưa thể quyết định công việc mới.
彼の優柔不断な態度に、周りの人はイライラしていた。
Thái độ do dự của anh ấy khiến mọi người xung quanh bực bội.
Thường dùng để chỉ tính cách tiêu cực, thiếu sự quyết đoán trong hành động hay lựa chọn.
'優柔不断' nhấn mạnh sự thiếu quyết đoán trong hành động hoặc lựa chọn, trong khi '迷う' (迷う) chỉ đơn thuần là phân vân, do dự trong suy nghĩ. Ví dụ: '彼は迷っている' (Anh ấy đang phân vân) không nhất thiết là '優柔不断' (do dự trong hành động).
Chỉ dùng khi muốn chỉ trích hoặc mô tả một thói quen, tính cách tiêu cực. Không dùng để diễn tả sự phân vân trong suy nghĩ nhất thời.
Ghép từ hai từ Hán-Nhật: 優柔 (ゆうじゅう, ưu nhu) nghĩa là 'nhẹ nhàng, chậm chạp' (theo nghĩa cổ) + 不断 (ふだん, bất đoạn) nghĩa là 'không ngừng, kiên định'. Kết hợp thành nghĩa bóng chỉ sự thiếu quyết đoán, chần chừ không dứt khoát.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích hoặc mô tả tính cách. Có thể kết hợp với các từ chỉ người (彼, 彼女, あの人) hoặc danh từ chỉ hành động (態度, 性格, 選択).