Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

優柔不断

yūjūfudan
do dự

彼は優柔不断で、どんな小さな決断にも時間がかかる。

Anh ấy do dự nên mất nhiều thời gian ngay cả với những quyết định nhỏ nhặt.


trang trọng

hay do dự, thiếu quyết đoán, lưỡng lự không dứt khoát

彼女は優柔不断で、新しい仕事を決められずにいる。

Cô ấy do dự nên vẫn chưa thể quyết định công việc mới.

彼の優柔不断な態度に、周りの人はイライラしていた。

Thái độ do dự của anh ấy khiến mọi người xung quanh bực bội.

Thường dùng để chỉ tính cách tiêu cực, thiếu sự quyết đoán trong hành động hay lựa chọn.

Cụm từ kết hợp

優柔不断な性格tính cách do dự優柔不断な態度thái độ do dự

Từ đồng nghĩa

決断力がないためらいがちな迷いがちな

Từ trái nghĩa

決断力がある思い切りが良い

Cụm từ liên quan

優柔不断を克服するcụm từ
vượt qua sự do dự
優柔不断な人cụm từ
người hay do dự

Mẹo hay

Phân biệt với '迷う'

'優柔不断' nhấn mạnh sự thiếu quyết đoán trong hành động hoặc lựa chọn, trong khi '迷う' (迷う) chỉ đơn thuần là phân vân, do dự trong suy nghĩ. Ví dụ: '彼は迷っている' (Anh ấy đang phân vân) không nhất thiết là '優柔不断' (do dự trong hành động).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '優柔不断'?

Chỉ dùng khi muốn chỉ trích hoặc mô tả một thói quen, tính cách tiêu cực. Không dùng để diễn tả sự phân vân trong suy nghĩ nhất thời.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai từ Hán-Nhật: 優柔 (ゆうじゅう, ưu nhu) nghĩa là 'nhẹ nhàng, chậm chạp' (theo nghĩa cổ) + 不断 (ふだん, bất đoạn) nghĩa là 'không ngừng, kiên định'. Kết hợp thành nghĩa bóng chỉ sự thiếu quyết đoán, chần chừ không dứt khoát.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích hoặc mô tả tính cách. Có thể kết hợp với các từ chỉ người (彼, 彼女, あの人) hoặc danh từ chỉ hành động (態度, 性格, 選択).

Phân tích từ

優柔
nhẹ nhàng, chậm chạp (theo nghĩa cổ), ám chỉ sự thiếu quyết đoán
compound
+
不断
không ngừng, kiên định
compound
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.