Looking up...
“この服の値段はいくらですか?”
Giá của bộ quần áo này là bao nhiêu?
số tiền phải trả cho một sản phẩm hoặc dịch vụ; giá tiền
この本の値段は高いです。
Giá của cuốn sách này đắt.
スーパーの値段を比較しましょう。
Hãy so sánh giá cả ở siêu thị.
Thường dùng trong ngữ cảnh mua bán, trao đổi hàng hóa. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 高い (cao), 安い (rẻ), 適正 (phù hợp).
値段 thường dùng trong ngữ cảnh mua bán hàng hóa thông thường (ví dụ: giá quần áo, đồ ăn). 価格 thường mang tính trang trọng hơn, dùng trong hợp đồng, báo cáo tài chính hoặc các sản phẩm có giá trị lớn (ví dụ: giá bất động sản, giá xe hơi).
Khi hỏi giá, dùng mẫu: 「~の値段はいくらですか?」 (Giá của ~ bao nhiêu?). Có thể thay thế bằng 価格 nhưng ít tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
Từ ghép của hai từ: 値 (ね, giá trị) + 段 (だん, mức độ). Ban đầu mang nghĩa 'mức giá' hoặc 'bậc giá', sau trở thành cách nói phổ biến nhất cho 'giá cả' trong tiếng Nhật.
Không dùng để chỉ giá cổ phiếu (dùng 株価) hoặc giá đất (dùng 地価). Trong kinh doanh, có thể dùng kèm với các thuật ngữ chuyên ngành như 定価 (giá niêm yết), 特価 (giá đặc biệt), 卸値 (giá bán buôn).