Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

値段

ねだん
noun★Trung cấp💡 giá cả

“この服の値段はいくらですか?”

Giá của bộ quần áo này là bao nhiêu?

trang trọng

số tiền phải trả cho một sản phẩm hoặc dịch vụ; giá tiền

この本の値段は高いです。

Giá của cuốn sách này đắt.

スーパーの値段を比較しましょう。

Hãy so sánh giá cả ở siêu thị.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh mua bán, trao đổi hàng hóa. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 高い (cao), 安い (rẻ), 適正 (phù hợp).

Cụm từ kết hợp

値段が高いgiá cao値段が安いgiá rẻ値段を下げるhạ giá値段交渉đàm phán giá値段設定thiết lập giá

Từ đồng nghĩa

価格コスト費用

Từ trái nghĩa

無料ただ

Cụm từ liên quan

値段が張るcụm từ
giá cao, đắt đỏ
値段を抑えるcụm từ
kiểm soát/giảm giá

💡Mẹo hay

Phân biệt 値段 và 価格

値段 thường dùng trong ngữ cảnh mua bán hàng hóa thông thường (ví dụ: giá quần áo, đồ ăn). 価格 thường mang tính trang trọng hơn, dùng trong hợp đồng, báo cáo tài chính hoặc các sản phẩm có giá trị lớn (ví dụ: giá bất động sản, giá xe hơi).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong câu hỏi

Khi hỏi giá, dùng mẫu: 「~の値段はいくらですか?」 (Giá của ~ bao nhiêu?). Có thể thay thế bằng 価格 nhưng ít tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 値 (ね, giá trị) + 段 (だん, mức độ). Ban đầu mang nghĩa 'mức giá' hoặc 'bậc giá', sau trở thành cách nói phổ biến nhất cho 'giá cả' trong tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ giá cổ phiếu (dùng 株価) hoặc giá đất (dùng 地価). Trong kinh doanh, có thể dùng kèm với các thuật ngữ chuyên ngành như 定価 (giá niêm yết), 特価 (giá đặc biệt), 卸値 (giá bán buôn).

Phân tích từ

値
giá trị, giá cả
root
+
段
mức độ, bậc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.