Looking up...
“この顕微鏡の倍率は1000倍です。”
Độ phóng đại của kính hiển vi này là 1000 lần.
tỷ lệ gấp đôi hoặc hệ số nhân (thường dùng trong quang học, kỹ thuật, tài chính)
このレンズの倍率を測定してください。
Hãy đo hệ số phóng đại của thấu kính này.
倍率を上げると画像が拡大されます。
Nếu tăng tỷ lệ phóng đại, hình ảnh sẽ được phóng to.
Trong quang học, 倍率 chỉ hệ số phóng đại của thấu kính hoặc kính hiển vi. Trong tài chính, có thể dùng để chỉ tỷ lệ lợi nhuận gấp đôi.
tỷ lệ cạnh tranh (trong các kỳ thi tuyển sinh, tuyển dụng)
今年の大学入試の倍率は3倍でした。
Tỷ lệ cạnh tranh của kỳ thi đại học năm nay là 3 lần.
倍率が高いと合格が難しくなります。
Nếu tỷ lệ cạnh tranh cao thì việc đỗ sẽ khó khăn hơn.
Trong giáo dục Nhật Bản, 倍率 chỉ tỷ lệ cạnh tranh (số thí sinh đăng ký / chỉ tiêu tuyển sinh).
Trong quang học, 倍率 chỉ hệ số phóng đại (ví dụ: 1000倍). Trong giáo dục, chỉ tỷ lệ cạnh tranh (ví dụ: 3倍). Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.
Khi nói về thấu kính hoặc kính hiển vi, 倍率 luôn đi kèm với số lần (ví dụ: 10倍, 100倍). Không dùng trong ngữ cảnh phóng đại thông thường.
Từ Hán Việt: 倍 (BỘI) nghĩa là 'gấp đôi' + 率 (SUẤT) nghĩa là 'tỷ lệ'. Kết hợp thành 'tỷ lệ gấp đôi' hoặc 'hệ số nhân'.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật (quang học) và giáo dục (tỷ lệ cạnh tranh). Trong ngữ cảnh giáo dục, 倍率 là thuật ngữ quan trọng trong kỳ thi tuyển sinh đại học Nhật Bản.