Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

倍率

ばいりつ
noun★Trung cấp💡 tỷ lệ gấp đôi; hệ số phóng đại

“この顕微鏡の倍率は1000倍です。”

Độ phóng đại của kính hiển vi này là 1000 lần.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

tỷ lệ gấp đôi hoặc hệ số nhân (thường dùng trong quang học, kỹ thuật, tài chính)

このレンズの倍率を測定してください。

Hãy đo hệ số phóng đại của thấu kính này.

倍率を上げると画像が拡大されます。

Nếu tăng tỷ lệ phóng đại, hình ảnh sẽ được phóng to.

💡

Trong quang học, 倍率 chỉ hệ số phóng đại của thấu kính hoặc kính hiển vi. Trong tài chính, có thể dùng để chỉ tỷ lệ lợi nhuận gấp đôi.

trang trọng

tỷ lệ cạnh tranh (trong các kỳ thi tuyển sinh, tuyển dụng)

今年の大学入試の倍率は3倍でした。

Tỷ lệ cạnh tranh của kỳ thi đại học năm nay là 3 lần.

倍率が高いと合格が難しくなります。

Nếu tỷ lệ cạnh tranh cao thì việc đỗ sẽ khó khăn hơn.

💡

Trong giáo dục Nhật Bản, 倍率 chỉ tỷ lệ cạnh tranh (số thí sinh đăng ký / chỉ tiêu tuyển sinh).

Cụm từ kết hợp

倍率が高いtỷ lệ cạnh tranh cao倍率を測るđo hệ số phóng đại倍率を上げるtăng tỷ lệ phóng đại

Từ đồng nghĩa

拡大率倍数

Từ trái nghĩa

縮小率

💡Mẹo hay

Phân biệt 倍率 trong quang học và giáo dục

Trong quang học, 倍率 chỉ hệ số phóng đại (ví dụ: 1000倍). Trong giáo dục, chỉ tỷ lệ cạnh tranh (ví dụ: 3倍). Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 倍率 trong kỹ thuật

Khi nói về thấu kính hoặc kính hiển vi, 倍率 luôn đi kèm với số lần (ví dụ: 10倍, 100倍). Không dùng trong ngữ cảnh phóng đại thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 倍 (BỘI) nghĩa là 'gấp đôi' + 率 (SUẤT) nghĩa là 'tỷ lệ'. Kết hợp thành 'tỷ lệ gấp đôi' hoặc 'hệ số nhân'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật (quang học) và giáo dục (tỷ lệ cạnh tranh). Trong ngữ cảnh giáo dục, 倍率 là thuật ngữ quan trọng trong kỳ thi tuyển sinh đại học Nhật Bản.

Phân tích từ

倍
gấp đôi
root
+
率
tỷ lệ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.