Looking up...
老後に備えて個人年金に加入しています。
Tôi tham gia chương trình hưu trí cá nhân để chuẩn bị cho tuổi già.
Khoản lương hưu hoặc chế độ tích lũy hưu trí do cá nhân tự tham gia, ngoài lương hưu công như 年金 quốc dân hoặc 年金 phúc lợi.
個人年金保険は、老後資金を準備する方法の一つです。
Bảo hiểm niên kim cá nhân là một trong các cách chuẩn bị tài chính cho tuổi già.
公的年金だけでは不安なので、個人年金も検討しています。
Vì chỉ dựa vào lương hưu công vẫn thấy không yên tâm, tôi cũng đang cân nhắc lương hưu cá nhân.
Trong thực tế, 個人年金 thường xuất hiện trong cụm 個人年金保険, chỉ sản phẩm bảo hiểm trả tiền định kỳ sau khi nghỉ hưu. Đây là khái niệm thuộc hệ thống hưu trí tư nhân, khác với 公的年金.
Hãy nhớ: 公的年金 là lương hưu công, còn 個人年金 là phần hưu trí do chính cá nhân tự chuẩn bị hoặc tự tham gia.
Nói 「個人年金に加入する」, không nói 「個人年金を加入する」.
Từ ghép Hán tự: 個人 (cá nhân) + 年金 (niên kim, lương hưu được chi trả định kỳ).
Dùng trong ngữ cảnh tài chính, bảo hiểm và kế hoạch nghỉ hưu. 個人年金 là khái niệm rộng; còn 個人年金保険 nhấn mạnh cụ thể sản phẩm bảo hiểm. Đừng nhầm với 公的年金, tức lương hưu công do hệ thống an sinh xã hội chi trả.