Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

個人年金

kojinnenkinÂm Hán-Việtcá nhân niên kim
lương hưu cá nhân

老後に備えて個人年金に加入しています。

Tôi tham gia chương trình hưu trí cá nhân để chuẩn bị cho tuổi già.


Tài chính
chuyên ngành

Khoản lương hưu hoặc chế độ tích lũy hưu trí do cá nhân tự tham gia, ngoài lương hưu công như 年金 quốc dân hoặc 年金 phúc lợi.

個人年金保険は、老後資金を準備する方法の一つです。

Bảo hiểm niên kim cá nhân là một trong các cách chuẩn bị tài chính cho tuổi già.

公的年金だけでは不安なので、個人年金も検討しています。

Vì chỉ dựa vào lương hưu công vẫn thấy không yên tâm, tôi cũng đang cân nhắc lương hưu cá nhân.

Trong thực tế, 個人年金 thường xuất hiện trong cụm 個人年金保険, chỉ sản phẩm bảo hiểm trả tiền định kỳ sau khi nghỉ hưu. Đây là khái niệm thuộc hệ thống hưu trí tư nhân, khác với 公的年金.

Cụm từ kết hợp

個人年金に加入するtham gia chương trình hưu trí cá nhân個人年金保険bảo hiểm niên kim cá nhân個人年金を受け取るnhận tiền hưu cá nhân個人年金を準備するchuẩn bị quỹ hưu trí cá nhân

Từ đồng nghĩa

私的年金個人年金保険

Cụm từ liên quan

公的年金cụm từ
lương hưu công; chế độ hưu trí công
企業年金cụm từ
lương hưu do doanh nghiệp cung cấp
老後資金cụm từ
nguồn tiền cho tuổi già

Mẹo hay

Phân biệt với 公的年金

Hãy nhớ: 公的年金 là lương hưu công, còn 個人年金 là phần hưu trí do chính cá nhân tự chuẩn bị hoặc tự tham gia.

Quy tắc vàng

Dùng trợ từ に với 加入する

Nói 「個人年金に加入する」, không nói 「個人年金を加入する」.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán tự: 個人 (cá nhân) + 年金 (niên kim, lương hưu được chi trả định kỳ).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tài chính, bảo hiểm và kế hoạch nghỉ hưu. 個人年金 là khái niệm rộng; còn 個人年金保険 nhấn mạnh cụ thể sản phẩm bảo hiểm. Đừng nhầm với 公的年金, tức lương hưu công do hệ thống an sinh xã hội chi trả.

Phân tích từ

個人
cá nhân
root
+
年金
niên kim; tiền hưu được trả định kỳ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.