個人データ

kojin dēta
dữ liệu cá nhân

EUの一般データ保護規則(GDPR)では、個人データの取り扱いが厳しく規制されています。

Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) của EU quy định chặt chẽ về việc xử lý dữ liệu cá nhân.


Luật
trang trọng

Dữ liệu liên quan đến một cá nhân có thể được xác định danh tính, bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại, email, thói quen tiêu dùng, vị trí địa lý, v.v.

個人データの無断収集は法律違反です。

Việc thu thập dữ liệu cá nhân trái phép là vi phạm pháp luật.

企業は個人データの保護に関する責任を負います。

Doanh nghiệp có trách nhiệm bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, chính sách doanh nghiệp và bảo mật thông tin.

Công nghệ
chuyên ngành

Dữ liệu thuộc về một cá nhân, bao gồm các thông tin nhạy cảm như hồ sơ y tế, tình trạng tài chính, hoặc thói quen trực tuyến.

このアプリは個人データを暗号化して保存します。

Ứng dụng này lưu trữ dữ liệu cá nhân dưới dạng mã hóa.

Trong lĩnh vực công nghệ, thuật ngữ này nhấn mạnh đến các biện pháp bảo mật và quyền riêng tư của người dùng.

Cụm từ kết hợp

個人データの保護bảo vệ dữ liệu cá nhân個人データの取り扱いxử lý dữ liệu cá nhân個人データの漏洩rò rỉ dữ liệu cá nhân

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

個人情報保護法cụm từ
luật bảo vệ thông tin cá nhân
データ主権cụm từ
chủ quyền dữ liệu

Mẹo hay

Phân biệt '個人データ' và '個人情報'

Trong tiếng Nhật, '個人データ' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý, trong khi '個人情報' rộng hơn, bao gồm cả thông tin phi cấu trúc. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh mà lựa chọn thuật ngữ phù hợp.

Quy tắc vàng

Sử dụng '個人データ' trong ngữ cảnh pháp lý và công nghệ

Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản liên quan đến bảo mật dữ liệu, quyền riêng tư, hoặc xử lý thông tin cá nhân. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 個人 (cá nhân, cá thể) + データ (dữ liệu, từ tiếng Anh 'data'). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong các văn bản pháp luật và công nghệ thông tin từ những năm 2000.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn '個人データ' với '個人情報' (thông tin cá nhân) — '個人データ' thường mang tính kỹ thuật hơn, nhấn mạnh đến dữ liệu có thể được xử lý hoặc phân tích, trong khi '個人情報' bao gồm cả thông tin phi cấu trúc như hình ảnh, video, hoặc lời nói.

Phân tích từ

個人
cá nhân, cá thể
root
+
データ
dữ liệu
root
Từ Điển Nhật Việt