Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

倉庫業

soukogyouÂm Hán-Việtthương khố nghiệp
ngành kinh doanh kho bãi

当社は倉庫業を営んでいます。

Công ty chúng tôi kinh doanh dịch vụ kho bãi.


Kinh doanh
trang trọng

Ngành kinh doanh nhận và bảo quản hàng hóa của khách trong kho, thường bao gồm quản lý, lưu giữ và xuất nhập hàng.

倉庫業では、商品の保管だけでなく在庫管理も重要です。

Trong ngành kinh doanh kho bãi, không chỉ việc lưu giữ hàng hóa mà quản lý tồn kho cũng rất quan trọng.

この会社は港の近くで倉庫業を展開している。

Công ty này đang phát triển hoạt động kinh doanh kho bãi gần cảng.

Đây là thuật ngữ ngành nghề, thường dùng trong logistics, thương mại và văn bản pháp lý. 倉庫業 rộng hơn chỉ một kho hàng (倉庫), vì nó nhấn mạnh hoạt động kinh doanh dịch vụ kho.

Cụm từ kết hợp

倉庫業を営むkinh doanh dịch vụ kho bãi倉庫業者doanh nghiệp kinh doanh kho bãi倉庫業法Luật Kinh doanh kho bãi

Từ đồng nghĩa

保管業物流業

Cụm từ liên quan

倉庫cụm từ
kho hàng, nhà kho
物流センターcụm từ
trung tâm logistics
保管サービスcụm từ
dịch vụ lưu kho, bảo quản hàng hóa

Mẹo hay

Phân biệt 倉庫 và 倉庫業

倉庫 là địa điểm/công trình kho hàng; 倉庫業 là ngành hoặc hoạt động kinh doanh cung cấp dịch vụ kho hàng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán Nhật: 倉庫 (kho hàng) + 業 (ngành nghề, hoạt động kinh doanh).

Ghi chú sử dụng

Không dùng 倉庫業 để chỉ bản thân tòa kho; trường hợp đó dùng 倉庫. Trong giao tiếp kinh doanh, cụm này thường xuất hiện khi nói về loại hình doanh nghiệp hoặc giấy phép hoạt động.

Phân tích từ

倉庫
kho hàng
root
+
業
ngành nghề; hoạt động kinh doanh
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.