Looking up...
当社は倉庫業を営んでいます。
Công ty chúng tôi kinh doanh dịch vụ kho bãi.
Ngành kinh doanh nhận và bảo quản hàng hóa của khách trong kho, thường bao gồm quản lý, lưu giữ và xuất nhập hàng.
倉庫業では、商品の保管だけでなく在庫管理も重要です。
Trong ngành kinh doanh kho bãi, không chỉ việc lưu giữ hàng hóa mà quản lý tồn kho cũng rất quan trọng.
この会社は港の近くで倉庫業を展開している。
Công ty này đang phát triển hoạt động kinh doanh kho bãi gần cảng.
Đây là thuật ngữ ngành nghề, thường dùng trong logistics, thương mại và văn bản pháp lý. 倉庫業 rộng hơn chỉ một kho hàng (倉庫), vì nó nhấn mạnh hoạt động kinh doanh dịch vụ kho.
倉庫 là địa điểm/công trình kho hàng; 倉庫業 là ngành hoặc hoạt động kinh doanh cung cấp dịch vụ kho hàng.
Từ ghép Hán Nhật: 倉庫 (kho hàng) + 業 (ngành nghề, hoạt động kinh doanh).
Không dùng 倉庫業 để chỉ bản thân tòa kho; trường hợp đó dùng 倉庫. Trong giao tiếp kinh doanh, cụm này thường xuất hiện khi nói về loại hình doanh nghiệp hoặc giấy phép hoạt động.