Looking up...
niềm tin mạnh mẽ vào một tôn giáo hay đức tin nào đó, thường đi kèm với sự tôn thờ và tuân thủ nghi lễ.
多くの人々が仏教を信仰しています。
Nhiều người theo đạo Phật.
信仰の自由は基本的人権です。
Tự do tín ngưỡng là quyền cơ bản của con người.
Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh tôn giáo và đức tin, khác với '信念' (niềm tin nói chung) hay '信条' (niềm tin có hệ thống).
sự tin tưởng tuyệt đối vào một nguyên tắc, lý tưởng hay mục đích nào đó, không nhất thiết phải liên quan đến tôn giáo.
彼女は平和を信仰しています。
Cô ấy tin tưởng tuyệt đối vào hòa bình.
Trong ngữ cảnh này, '信仰' mang nghĩa rộng hơn, ám chỉ sự cống hiến hết mình cho một lý tưởng.
'信仰' nhấn mạnh vào khía cạnh cá nhân (lòng tin, sự cống hiến), trong khi 'tôn giáo' chỉ hệ thống tín ngưỡng có tổ chức. Ví dụ: 'tôi có tín ngưỡng mạnh mẽ' (信仰が強い) khác với 'tôi theo đạo Phật' (仏教を信仰している).
Dùng khi nói về niềm tin tôn giáo hoặc đức tin cá nhân sâu sắc. Tránh dùng cho các niềm tin thông thường (ví dụ: 'tôi tin vào tương lai' → không dùng 信仰, mà dùng '信じる').
Từ Hán Việt '信仰' (tín ngưỡng) gồm hai thành tố: '信' (tín) nghĩa là tin tưởng, '仰' (ngưỡng) nghĩa là tôn kính. Ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, sau mở rộng sang các lĩnh vực đức tin khác.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi nói về tôn giáo. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có xu hướng dùng 'theo đạo' hoặc 'tin vào' thay thế. Ví dụ: 'tôi theo đạo Thiên Chúa' (信仰キリスト教) thay vì 'tôi có tín ngưỡng Kitô giáo'.