Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

信仰

shinkō
noun★Trung cấp💡 lòng tin tôn giáoHán Việt (Âm Hán-Việt)tín ngưỡng
trang trọng

niềm tin mạnh mẽ vào một tôn giáo hay đức tin nào đó, thường đi kèm với sự tôn thờ và tuân thủ nghi lễ.

多くの人々が仏教を信仰しています。

Nhiều người theo đạo Phật.

信仰の自由は基本的人権です。

Tự do tín ngưỡng là quyền cơ bản của con người.

💡

Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh tôn giáo và đức tin, khác với '信念' (niềm tin nói chung) hay '信条' (niềm tin có hệ thống).

trang trọng

sự tin tưởng tuyệt đối vào một nguyên tắc, lý tưởng hay mục đích nào đó, không nhất thiết phải liên quan đến tôn giáo.

彼女は平和を信仰しています。

Cô ấy tin tưởng tuyệt đối vào hòa bình.

💡

Trong ngữ cảnh này, '信仰' mang nghĩa rộng hơn, ám chỉ sự cống hiến hết mình cho một lý tưởng.

Cụm từ kết hợp

信仰心lòng tin tôn giáo信仰の自由tự do tín ngưỡng信仰を捨てるbỏ đạo

Từ đồng nghĩa

信念崇拝敬虔

Từ trái nghĩa

無信仰不信

Cụm từ liên quan

信仰告白cụm từ
lời tuyên xưng đức tin
信仰生活cụm từ
đời sống đức tin

💡Mẹo hay

Phân biệt '信仰' và 'tôn giáo'

'信仰' nhấn mạnh vào khía cạnh cá nhân (lòng tin, sự cống hiến), trong khi 'tôn giáo' chỉ hệ thống tín ngưỡng có tổ chức. Ví dụ: 'tôi có tín ngưỡng mạnh mẽ' (信仰が強い) khác với 'tôi theo đạo Phật' (仏教を信仰している).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '信仰'?

Dùng khi nói về niềm tin tôn giáo hoặc đức tin cá nhân sâu sắc. Tránh dùng cho các niềm tin thông thường (ví dụ: 'tôi tin vào tương lai' → không dùng 信仰, mà dùng '信じる').

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '信仰' (tín ngưỡng) gồm hai thành tố: '信' (tín) nghĩa là tin tưởng, '仰' (ngưỡng) nghĩa là tôn kính. Ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, sau mở rộng sang các lĩnh vực đức tin khác.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi nói về tôn giáo. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có xu hướng dùng 'theo đạo' hoặc 'tin vào' thay thế. Ví dụ: 'tôi theo đạo Thiên Chúa' (信仰キリスト教) thay vì 'tôi có tín ngưỡng Kitô giáo'.

Phân tích từ

信
tin tưởng
root
+
仰
tôn kính, ngưỡng mộ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.