Looking up...
地震で家が倒壊したため、保険金を請求した。
Vì nhà đổ sập do động đất nên tôi đã yêu cầu tiền bảo hiểm.
Số tiền bồi thường được chi trả theo hợp đồng bảo hiểm khi xảy ra sự kiện được bảo hiểm.
火災保険の保険金を受け取った。
Tôi đã nhận tiền bảo hiểm hỏa hoạn.
自動車保険の保険金請求手続きを行う。
Tiến hành thủ tục yêu cầu tiền bảo hiểm ô tô.
Thường đi kèm với các động từ như 受け取る (nhận), 請求する (yêu cầu), 支払う (chi trả).
保険金 (tiền bồi thường) là số tiền nhận được khi xảy ra sự cố, trong khi 保険料 (phí bảo hiểm) là khoản tiền phải đóng định kỳ để duy trì hợp đồng.
Luôn đi kèm với các động từ pháp lý như 請求する (yêu cầu), 支払う (chi trả), 受け取る (nhận) để thể hiện tính chính thức.
Từ ghép của 保険 (bảo hiểm, bảo vệ + hiểm họa) và 金 (kim, tiền). Dịch sát nghĩa là 'tiền bảo hiểm'.
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc hợp đồng bảo hiểm. Không dùng để chỉ tiền tiết kiệm hay quỹ dự phòng chung.