保護者連絡

hogosha renraku
noun phraseTrung cấp💡 liên lạc với phụ huynh

保護者連絡をお願いします。

Xin vui lòng liên lạc với phụ huynh.

trang trọng

hành động liên lạc, trao đổi thông tin với phụ huynh của học sinh hoặc người giám hộ.

学校から保護者連絡があった。

Nhà trường đã liên lạc với phụ huynh.

保護者連絡網を作成する。

Thiết lập mạng lưới liên lạc với phụ huynh.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục (trường học, trung tâm đào tạo) để chỉ việc trao đổi thông tin giữa nhà trường và phụ huynh học sinh.

Cụm từ kết hợp

保護者連絡先thông tin liên lạc của phụ huynh保護者連絡簿sổ liên lạc với phụ huynh保護者連絡会hội nghị liên lạc với phụ huynh

Cụm từ liên quan

保護者会cụm từ
hội phụ huynh
保護者面談cụm từ
trao đổi trực tiếp với phụ huynh

💡Mẹo hay

Phân biệt '保護者連絡' và '保護者会'

保護者連絡 chỉ hành động trao đổi thông tin (có thể qua điện thoại, email, thư), trong khi 保護者会 chỉ các cuộc họp chính thức giữa nhà trường và phụ huynh.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

保護者連絡 chỉ nên dùng trong môi trường giáo dục chính thức. Trong gia đình, nên dùng các cụm từ như 'liên lạc với bố mẹ' hoặc 'gọi điện cho gia đình'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 保護者 (bảo hộ giả) nghĩa là 'người giám hộ' + 連絡 (liên lạc) nghĩa là 'liên hệ, trao đổi thông tin'. Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống giáo dục Nhật Bản từ cuối thế kỷ 20, sau đó được du nhập vào tiếng Việt thông qua các văn bản giáo dục song ngữ.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường thấy trong thông báo của nhà trường, trung tâm giáo dục. Không sử dụng trong ngữ cảnh gia đình thông thường.

Phân tích từ

保護者
người giám hộ, phụ huynh
compound noun
+
連絡
liên lạc, trao đổi thông tin
noun/verb
Từ Điển Nhật Việt