Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

保存方法

hozon hōhō
noun★Trung cấp💡 phương pháp bảo quản

“この食品の保存方法を教えてください。”

Hãy chỉ cho tôi phương pháp bảo quản thực phẩm này.

trang trọng

Cách thức hoặc quy trình để lưu trữ, bảo quản sản phẩm, thông tin hoặc vật phẩm nhằm giữ nguyên tình trạng ban đầu hoặc ngăn ngừa hư hỏng.

冷蔵庫での保存方法を守れば、食品の鮮度が長持ちします。

Nếu tuân thủ phương pháp bảo quản trong tủ lạnh, độ tươi của thực phẩm sẽ được giữ lâu hơn.

このソフトのデータ保存方法は非常に簡単です。

Phương pháp lưu dữ liệu của phần mềm này rất đơn giản.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp, hoặc đời sống hàng ngày liên quan đến bảo quản thực phẩm, dữ liệu điện tử, hoặc sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

保存方法を守るtuân thủ phương pháp bảo quản保存方法が簡単phương pháp bảo quản đơn giản保存方法を教えるhướng dẫn phương pháp bảo quản

Từ đồng nghĩa

保存手段保管方法保存技術

Từ trái nghĩa

廃棄方法処分方法

Cụm từ liên quan

保存期間cụm từ
thời hạn bảo quản
保存料cụm từ
chất bảo quản
長期保存cụm từ
bảo quản lâu dài

💡Mẹo hay

Phân biệt 保存方法 và 保存手段

保存方法 thiên về quy trình, cách thức cụ thể (ví dụ: 'bảo quản trong tủ lạnh ở 4°C'), trong khi 保存手段 thiên về phương tiện, công cụ (ví dụ: 'sử dụng túi hút chân không').

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 保存方法 trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong văn bản hướng dẫn, nhãn sản phẩm, hoặc tài liệu kỹ thuật. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 保存 (bảo tồn, bảo quản) + 方法 (phương pháp). 保存 (hozon) bắt nguồn từ chữ Hán 保存 (bảo tồn), nghĩa là giữ gìn, duy trì trạng thái ban đầu. 方法 (hōhō) nghĩa là phương pháp, cách thức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các hướng dẫn sản phẩm, sách nấu ăn, tài liệu kỹ thuật, hoặc các văn bản chính thức. Có thể kết hợp với nhiều danh từ chỉ đối tượng cần bảo quản như 食品 (thực phẩm), データ (dữ liệu), 薬品 (dược phẩm), 衣類 (quần áo).

Phân tích từ

保存
bảo quản, lưu giữ
root
+
方法
phương pháp, cách thức
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.