Looking up...
“この食品の保存方法を教えてください。”
Hãy chỉ cho tôi phương pháp bảo quản thực phẩm này.
Cách thức hoặc quy trình để lưu trữ, bảo quản sản phẩm, thông tin hoặc vật phẩm nhằm giữ nguyên tình trạng ban đầu hoặc ngăn ngừa hư hỏng.
冷蔵庫での保存方法を守れば、食品の鮮度が長持ちします。
Nếu tuân thủ phương pháp bảo quản trong tủ lạnh, độ tươi của thực phẩm sẽ được giữ lâu hơn.
このソフトのデータ保存方法は非常に簡単です。
Phương pháp lưu dữ liệu của phần mềm này rất đơn giản.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp, hoặc đời sống hàng ngày liên quan đến bảo quản thực phẩm, dữ liệu điện tử, hoặc sản phẩm.
保存方法 thiên về quy trình, cách thức cụ thể (ví dụ: 'bảo quản trong tủ lạnh ở 4°C'), trong khi 保存手段 thiên về phương tiện, công cụ (ví dụ: 'sử dụng túi hút chân không').
Từ này thường xuất hiện trong văn bản hướng dẫn, nhãn sản phẩm, hoặc tài liệu kỹ thuật. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
Từ ghép Hán-Nhật: 保存 (bảo tồn, bảo quản) + 方法 (phương pháp). 保存 (hozon) bắt nguồn từ chữ Hán 保存 (bảo tồn), nghĩa là giữ gìn, duy trì trạng thái ban đầu. 方法 (hōhō) nghĩa là phương pháp, cách thức.
Thường xuất hiện trong các hướng dẫn sản phẩm, sách nấu ăn, tài liệu kỹ thuật, hoặc các văn bản chính thức. Có thể kết hợp với nhiều danh từ chỉ đối tượng cần bảo quản như 食品 (thực phẩm), データ (dữ liệu), 薬品 (dược phẩm), 衣類 (quần áo).