Looking up...
ファイルを保存先に移動する
Di chuyển tệp đến nơi lưu trữ
Nơi được chỉ định để lưu trữ dữ liệu, tệp tin hoặc các nội dung khác
保存先のフォルダを選択してください
Vui lòng chọn thư mục lưu trữ
このアプリでは保存先を自由に設定できます
Ứng dụng này cho phép tùy chỉnh nơi lưu trữ theo ý muốn
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, phần mềm, hoặc hệ thống lưu trữ dữ liệu. Có thể thay thế bằng 'thư mục lưu trữ' hoặc 'đường dẫn lưu trữ' tùy ngữ cảnh.
'保存先' thường ám chỉ thư mục hoặc đường dẫn cụ thể, trong khi '保存場所' có thể mang nghĩa rộng hơn (bao gồm cả thiết bị lưu trữ như ổ cứng, USB). Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'nơi lưu trữ', nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tình huống liên quan đến phần mềm, hệ điều hành, hoặc quản lý dữ liệu. Không dùng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật trừ khi đề cập đến các khái niệm tương tự (ví dụ: nơi lưu trữ hồ sơ giấy).
Tổ hợp từ 保存 (bảo tồn, lưu trữ) + 先 (nơi, chỗ) trong tiếng Nhật. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật: 保存 (bảo tồn) từ 保存 (hán việt: bảo tồn), 先 (tiên) từ 先 (hán việt: tiên).
Dùng phổ biến trong giao diện phần mềm, hệ điều hành, hoặc ứng dụng lưu trữ. Cần phân biệt với 'lưu trữ' (保存) đơn thuần vì '保存先' nhấn mạnh đến vị trí lưu trữ chứ không phải hành động.