Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

便検査

benken-sa
noun★Trung cấp💡 xét nghiệm phân

“便検査の結果、異常は見つかりませんでした。”

Kết quả xét nghiệm phân không phát hiện bất thường.

🏥Y học
trang trọng

Xét nghiệm phân nhằm phát hiện các dấu hiệu bất thường trong phân như máu, vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc các chất chuyển hóa có thể chỉ điểm bệnh lý.

便検査で大腸がんの早期発見が可能です。

Xét nghiệm phân giúp phát hiện sớm ung thư đại tràng.

下痢が続く場合は便検査を受けることをお勧めします。

Nếu bị tiêu chảy kéo dài, nên đi xét nghiệm phân.

💡

Thường được sử dụng trong chẩn đoán các bệnh về đường tiêu hóa như nhiễm trùng, viêm nhiễm, hoặc ung thư.

Cụm từ kết hợp

便検査を受けるđi xét nghiệm phân便検査の結果kết quả xét nghiệm phân便検査陽性xét nghiệm phân dương tính便検査陰性xét nghiệm phân âm tính

Từ đồng nghĩa

糞便検査便検査法

Cụm từ liên quan

血便検査cụm từ
xét nghiệm phân có máu
便潜血検査cụm từ
xét nghiệm máu ẩn trong phân

💡Mẹo hay

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

便検査 (xét nghiệm phân) khác với 尿検査 (xét nghiệm nước tiểu) và 血液検査 (xét nghiệm máu). Hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào cần xét nghiệm phân?

Nên đi xét nghiệm phân khi có các triệu chứng như tiêu chảy kéo dài, phân có máu hoặc nhầy, đau bụng dữ dội, hoặc nghi ngờ nhiễm ký sinh trùng.

📖Nguồn gốc từ

便 (ben) = phân, 糞便 (funben) = phân; 検査 (kensha) = kiểm tra. Thuật ngữ y khoa kết hợp hai từ Hán-Nhật, phổ biến trong các tài liệu y tế Nhật Bản và được vay mượn trực tiếp sang tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế chính thức. Trong giao tiếp thông thường, người Việt có thể dùng 'xét nghiệm phân' hoặc 'xét nghiệm đi ngoài' (ít trang trọng hơn).

Phân tích từ

便
phân
root
+
検査
kiểm tra, xét nghiệm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.