Looking up...
“便検査の結果、異常は見つかりませんでした。”
Kết quả xét nghiệm phân không phát hiện bất thường.
Xét nghiệm phân nhằm phát hiện các dấu hiệu bất thường trong phân như máu, vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc các chất chuyển hóa có thể chỉ điểm bệnh lý.
便検査で大腸がんの早期発見が可能です。
Xét nghiệm phân giúp phát hiện sớm ung thư đại tràng.
下痢が続く場合は便検査を受けることをお勧めします。
Nếu bị tiêu chảy kéo dài, nên đi xét nghiệm phân.
Thường được sử dụng trong chẩn đoán các bệnh về đường tiêu hóa như nhiễm trùng, viêm nhiễm, hoặc ung thư.
便検査 (xét nghiệm phân) khác với 尿検査 (xét nghiệm nước tiểu) và 血液検査 (xét nghiệm máu). Hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Nên đi xét nghiệm phân khi có các triệu chứng như tiêu chảy kéo dài, phân có máu hoặc nhầy, đau bụng dữ dội, hoặc nghi ngờ nhiễm ký sinh trùng.
便 (ben) = phân, 糞便 (funben) = phân; 検査 (kensha) = kiểm tra. Thuật ngữ y khoa kết hợp hai từ Hán-Nhật, phổ biến trong các tài liệu y tế Nhật Bản và được vay mượn trực tiếp sang tiếng Việt.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế chính thức. Trong giao tiếp thông thường, người Việt có thể dùng 'xét nghiệm phân' hoặc 'xét nghiệm đi ngoài' (ít trang trọng hơn).