Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 依存

依存

izen

What does "依存" mean in Vietnamese?

phụ thuộc

彼は親に経済的に依存している。

Anh ấy phụ thuộc về kinh tế vào bố mẹ.


How to use "依存" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

phụ thuộc vào sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ của người khác hoặc yếu tố bên ngoài

ストレスが大きいと、人は他人に依存しやすくなる。

Khi căng thẳng lớn, con người dễ phụ thuộc vào người khác.

Thường dùng trong bối cảnh tâm lý học, xã hội học hoặc y học để chỉ tình trạng mất khả năng tự chủ.

Công nghệ
chuyên ngành

phụ thuộc vào một nguồn lực, hệ thống hoặc công nghệ cụ thể

このサービスはクラウドに依存している。

Dịch vụ này phụ thuộc vào điện toán đám mây.

Trong công nghệ, ám chỉ sự lệ thuộc vào hạ tầng hoặc nền tảng bên ngoài.

Y học
Y tế

sự lệ thuộc vào một chất hoặc hành vi (trong y học)

アルコール依存症は治療が必要だ。

Chứng nghiện rượu cần được điều trị.

Trong y học, thường kết hợp với hậu tố 症 (chứng) để chỉ chứng nghiện.

Cụm từ kết hợp

経済的依存phụ thuộc kinh tế精神的依存phụ thuộc tinh thần依存関係mối quan hệ phụ thuộc依存症chứng nghiện

Từ đồng nghĩa

依存心依存性依頼心

Từ trái nghĩa

自立独立

Cụm từ liên quan

依存症cụm từ
chứng nghiện (về chất hoặc hành vi)
依存心cụm từ
tâm lý phụ thuộc
依存関係cụm từ
mối quan hệ lệ thuộc lẫn nhau

Mẹo hay

Phân biệt 依存 và 依頼

依存 chỉ sự phụ thuộc hoàn toàn (thường tiêu cực), trong khi 依頼 nghĩa là nhờ vả, cầu xin sự giúp đỡ (trung lập). Ví dụ: 彼は親に依存している (Anh ấy phụ thuộc vào bố mẹ) vs 彼は親に依頼した (Anh ấy nhờ bố mẹ giúp).

Quy tắc vàng

Sử dụng 依存 trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo tâm lý hoặc y học. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 依 (y) = dựa vào, 存 (tồn) = tồn tại. Có nguồn gốc từ tiếng Trung, xuất hiện trong các văn bản cổ điển như kinh Phật.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tự chủ hoặc lệ thuộc quá mức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm như 'phụ thuộc vào' (依存する) thay vì chỉ dùng riêng '依存'.

Phân tích từ

依
dựa vào, nương tựa
root
+
存
tồn tại, hiện hữu
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.