Looking up...
彼は親に経済的に依存している。
Anh ấy phụ thuộc về kinh tế vào bố mẹ.
phụ thuộc vào sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ của người khác hoặc yếu tố bên ngoài
ストレスが大きいと、人は他人に依存しやすくなる。
Khi căng thẳng lớn, con người dễ phụ thuộc vào người khác.
Thường dùng trong bối cảnh tâm lý học, xã hội học hoặc y học để chỉ tình trạng mất khả năng tự chủ.
phụ thuộc vào một nguồn lực, hệ thống hoặc công nghệ cụ thể
このサービスはクラウドに依存している。
Dịch vụ này phụ thuộc vào điện toán đám mây.
Trong công nghệ, ám chỉ sự lệ thuộc vào hạ tầng hoặc nền tảng bên ngoài.
sự lệ thuộc vào một chất hoặc hành vi (trong y học)
アルコール依存症は治療が必要だ。
Chứng nghiện rượu cần được điều trị.
Trong y học, thường kết hợp với hậu tố 症 (chứng) để chỉ chứng nghiện.
依存 chỉ sự phụ thuộc hoàn toàn (thường tiêu cực), trong khi 依頼 nghĩa là nhờ vả, cầu xin sự giúp đỡ (trung lập). Ví dụ: 彼は親に依存している (Anh ấy phụ thuộc vào bố mẹ) vs 彼は親に依頼した (Anh ấy nhờ bố mẹ giúp).
Từ này thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo tâm lý hoặc y học. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Từ Hán-Việt: 依 (y) = dựa vào, 存 (tồn) = tồn tại. Có nguồn gốc từ tiếng Trung, xuất hiện trong các văn bản cổ điển như kinh Phật.
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tự chủ hoặc lệ thuộc quá mức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm như 'phụ thuộc vào' (依存する) thay vì chỉ dùng riêng '依存'.