Looking up...
工事現場では、作業主任者が安全管理を行います。
Tại công trường xây dựng, quản đốc sản xuất chịu trách nhiệm quản lý an toàn.
Người chịu trách nhiệm quản lý, giám sát và đảm bảo an toàn trong quá trình sản xuất hoặc thi công tại hiện trường.
建設業法によると、一定規模以上の工事現場には作業主任者を置かなければならない。
Theo Luật Xây dựng, tại các công trường có quy mô nhất định phải bố trí quản đốc sản xuất.
Thuật ngữ pháp lý bắt buộc trong ngành xây dựng và sản xuất công nghiệp Nhật Bản.
Cấp quản lý trực tiếp giám sát công nhân, phân công nhiệm vụ và đảm bảo tuân thủ quy trình kỹ thuật.
作業主任者は、機械の操作手順を確認し、作業員に指示を出します。
Quản đốc sản xuất xác nhận quy trình vận hành máy móc và chỉ đạo công nhân.
Áp dụng trong các ngành công nghiệp nặng như chế tạo, sản xuất ô tô, hóa chất.
作業主任者 thường chịu trách nhiệm trực tiếp về an toàn và quy trình sản xuất tại hiện trường, trong khi 監督者 (kanto-sha) có thể mang nghĩa rộng hơn như giám sát chung hoặc quản lý dự án.
作業主任者 là thuật ngữ bắt buộc trong các hợp đồng xây dựng, báo cáo an toàn lao động, và tài liệu tuân thủ pháp luật Nhật Bản. Không nên thay thế bằng các thuật ngữ chung chung như 'trưởng nhóm' trừ khi ngữ cảnh cho phép.
作業 (sagyō: công việc sản xuất) + 主任 (shunin: người phụ trách) + 者 (sha: hậu tố chỉ người). Thuật ngữ kết hợp từ các yếu tố Hán-Nhật, phổ biến trong hệ thống pháp luật và quản lý sản xuất Nhật Bản từ thế kỷ 20.
Tại Việt Nam, khái niệm tương đương thường được dịch là 'quản đốc sản xuất' hoặc 'cán bộ giám sát thi công' tùy theo ngữ cảnh. Trong ngành xây dựng, thuật ngữ này gắn liền với các quy định an toàn lao động theo tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS) hoặc tiêu chuẩn quốc tế.