Looking up...
“彼女は有名な作家です。”
Cô ấy là một nhà văn nổi tiếng.
Người sáng tác các tác phẩm văn học, truyện, tiểu thuyết, kịch bản hoặc thơ ca.
村上春樹は世界的に有名な作家です。
Murakami Haruki là một nhà văn nổi tiếng trên toàn thế giới.
この小説の作家は誰ですか?
Tác giả của cuốn tiểu thuyết này là ai?
Không nên nhầm lẫn với từ '作者' (tác giả) vốn có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người sáng tác sách phi hư cấu, giáo trình, hay tác phẩm học thuật.
Người có tài năng sáng tác nghệ thuật, đặc biệt trong lĩnh vực văn chương.
彼女は作家としての才能を早くから示していた。
Cô ấy đã sớm thể hiện tài năng của mình với tư cách là một nhà văn.
Thường dùng trong ngữ cảnh ca ngợi tài năng nghệ thuật.
作家 thường chỉ những người viết văn học nghệ thuật (tiểu thuyết, thơ, kịch bản), trong khi 作者 có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người viết sách phi hư cấu, giáo trình, hay tác phẩm học thuật. Trong tiếng Việt, 'nhà văn' tương đương với '作家', còn 'tác giả' tương đương với '作者'.
Khi đề cập đến người sáng tác tiểu thuyết, thơ ca, hay kịch bản, nên dùng 'nhà văn' trong tiếng Việt để chính xác hơn. Ví dụ: 'Nhà văn nổi tiếng' thay vì 'Tác giả nổi tiếng' khi nói về văn học.
Từ '作家' trong tiếng Nhật được cấu tạo từ hai chữ Hán: '作' (tác, nghĩa là sáng tác, làm ra) và '家' (gia, nghĩa là người chuyên nghiệp, chuyên gia). Theo Hán-Việt, '作' có nghĩa là 'làm', 'tạo ra', còn '家' có nghĩa là 'nhà', 'người'. Kết hợp lại, '作家' mang nghĩa đen là 'người làm ra tác phẩm', tức là nhà văn.
1. Trong tiếng Nhật, '作家' thường dùng để chỉ người viết văn học nghệ thuật (tiểu thuyết, thơ, kịch bản), trong khi '作者' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người viết sách phi hư cấu, giáo trình, hay tác phẩm học thuật. 2. Trong tiếng Việt, 'nhà văn' là thuật ngữ phổ biến hơn, trong khi 'tác giả' có thể ám chỉ bất kỳ người sáng tác nào, không nhất thiết là văn học nghệ thuật. 3. Khi dịch sang tiếng Việt, cần lưu ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp: 'nhà văn' cho văn học nghệ thuật, 'tác giả' cho các lĩnh vực khác.