Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

作家

sakka
noun★Trung cấp💡 nhà văn

“彼女は有名な作家です。”

Cô ấy là một nhà văn nổi tiếng.

trang trọng

Người sáng tác các tác phẩm văn học, truyện, tiểu thuyết, kịch bản hoặc thơ ca.

村上春樹は世界的に有名な作家です。

Murakami Haruki là một nhà văn nổi tiếng trên toàn thế giới.

この小説の作家は誰ですか?

Tác giả của cuốn tiểu thuyết này là ai?

💡

Không nên nhầm lẫn với từ '作者' (tác giả) vốn có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người sáng tác sách phi hư cấu, giáo trình, hay tác phẩm học thuật.

văn chương

Người có tài năng sáng tác nghệ thuật, đặc biệt trong lĩnh vực văn chương.

彼女は作家としての才能を早くから示していた。

Cô ấy đã sớm thể hiện tài năng của mình với tư cách là một nhà văn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh ca ngợi tài năng nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

小説家nhà văn tiểu thuyết脚本家nhà biên kịch詩人nhà thơ

Từ đồng nghĩa

著者作者

Từ trái nghĩa

読者

💡Mẹo hay

Phân biệt '作家' và '作者' trong tiếng Nhật

作家 thường chỉ những người viết văn học nghệ thuật (tiểu thuyết, thơ, kịch bản), trong khi 作者 có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người viết sách phi hư cấu, giáo trình, hay tác phẩm học thuật. Trong tiếng Việt, 'nhà văn' tương đương với '作家', còn 'tác giả' tương đương với '作者'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'nhà văn' thay vì 'tác giả' khi nói về văn học nghệ thuật

Khi đề cập đến người sáng tác tiểu thuyết, thơ ca, hay kịch bản, nên dùng 'nhà văn' trong tiếng Việt để chính xác hơn. Ví dụ: 'Nhà văn nổi tiếng' thay vì 'Tác giả nổi tiếng' khi nói về văn học.

📖Nguồn gốc từ

Từ '作家' trong tiếng Nhật được cấu tạo từ hai chữ Hán: '作' (tác, nghĩa là sáng tác, làm ra) và '家' (gia, nghĩa là người chuyên nghiệp, chuyên gia). Theo Hán-Việt, '作' có nghĩa là 'làm', 'tạo ra', còn '家' có nghĩa là 'nhà', 'người'. Kết hợp lại, '作家' mang nghĩa đen là 'người làm ra tác phẩm', tức là nhà văn.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '作家' thường dùng để chỉ người viết văn học nghệ thuật (tiểu thuyết, thơ, kịch bản), trong khi '作者' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người viết sách phi hư cấu, giáo trình, hay tác phẩm học thuật. 2. Trong tiếng Việt, 'nhà văn' là thuật ngữ phổ biến hơn, trong khi 'tác giả' có thể ám chỉ bất kỳ người sáng tác nào, không nhất thiết là văn học nghệ thuật. 3. Khi dịch sang tiếng Việt, cần lưu ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp: 'nhà văn' cho văn học nghệ thuật, 'tác giả' cho các lĩnh vực khác.

Phân tích từ

作
sáng tác, làm ra
root
+
家
người chuyên nghiệp, chuyên gia
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.