Looking up...
この地域では米の作付けが盛んだ。
Ở vùng này, việc trồng lúa rất phát triển.
hoạt động trồng trọt một loại cây nông nghiệp theo mùa vụ
小麦の作付け面積が前年より増加した。
Diện tích trồng lúa mì đã tăng so với năm ngoái.
農家は毎年、作付け計画を立てる。
Hộ nông dân lập kế hoạch trồng trọt mỗi năm.
Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, đề cập đến việc chọn loại cây trồng và thời vụ canh tác.
作付け nhấn mạnh vào yếu tố mùa vụ và quy mô canh tác theo kế hoạch, trong khi 栽培 chỉ đơn thuần là hoạt động trồng trọt bất kể quy mô hay thời vụ.
Từ ghép của 作る (つくる, trồng trọt) + 付ける (つける, gắn vào/áp dụng). Nghĩa gốc là 'áp dụng việc trồng trọt' theo mùa vụ.
Thường xuất hiện trong văn bản nông nghiệp, báo cáo kinh tế hoặc hội thoại chuyên ngành. Không dùng trong ngữ cảnh trồng trọt thủ công nhỏ lẻ.