Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

作付け

sakuzuke
trồng trọt

この地域では米の作付けが盛んだ。

Ở vùng này, việc trồng lúa rất phát triển.


chuyên ngành

hoạt động trồng trọt một loại cây nông nghiệp theo mùa vụ

小麦の作付け面積が前年より増加した。

Diện tích trồng lúa mì đã tăng so với năm ngoái.

農家は毎年、作付け計画を立てる。

Hộ nông dân lập kế hoạch trồng trọt mỗi năm.

Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, đề cập đến việc chọn loại cây trồng và thời vụ canh tác.

Cụm từ kết hợp

作付け面積diện tích trồng trọt作付け計画kế hoạch trồng trọt作付け時期thời vụ trồng trọt

Từ đồng nghĩa

栽培耕作

Mẹo hay

Phân biệt 作付け và 栽培

作付け nhấn mạnh vào yếu tố mùa vụ và quy mô canh tác theo kế hoạch, trong khi 栽培 chỉ đơn thuần là hoạt động trồng trọt bất kể quy mô hay thời vụ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 作る (つくる, trồng trọt) + 付ける (つける, gắn vào/áp dụng). Nghĩa gốc là 'áp dụng việc trồng trọt' theo mùa vụ.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản nông nghiệp, báo cáo kinh tế hoặc hội thoại chuyên ngành. Không dùng trong ngữ cảnh trồng trọt thủ công nhỏ lẻ.

Phân tích từ

作
làm, trồng trọt
root
+
付け
gắn vào, áp dụng
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.