Looking up...
“何ですか?”
Cái gì vậy?
từ để hỏi về vật, sự việc, hành động không xác định trong câu hỏi.
これは何ですか?
Đây là cái gì vậy?
何時ですか?
Mấy giờ rồi?
あなたは何歳ですか?
Bạn bao nhiêu tuổi?
何 thường đứng đầu câu hỏi, có thể kết hợp với các trợ từ như か, も, でも, なら, v.v. để tạo nghĩa khác nhau.
cái gì đó không xác định, bất kỳ thứ gì (dùng trong câu phủ định hoặc điều kiện).
何でも好きなものを選んでください。
Hãy chọn bất cứ thứ gì bạn thích.
彼は何でも知っている。
Anh ấy biết tất cả mọi thứ.
何でも (nan de mo) nghĩa là 'bất cứ thứ gì', thường dùng trong câu khẳng định.
một chút, một ít (trong ngữ cảnh cụ thể như 何とか, 何分).
何とかなりますよ。
Cũng sẽ ổn thôi.
何分お待ちください。
Xin hãy đợi một chút.
何とか (nan toka) nghĩa là 'bằng cách nào đó', 'sẽ ổn thôi'. 何分 (nan pun) nghĩa là 'một chút'.
何 luôn đứng đầu câu hỏi và có thể kết hợp với các trợ từ như か (nghi vấn), も (phủ định toàn bộ), なら (nếu), v.v. để tạo nghĩa khác nhau. Ví dụ: 何ですか? (Cái gì vậy?), 何も食べません (Tôi không ăn gì cả), 何なら (Nếu thế thì).
何 + も = bất cứ thứ gì (何でも, 何も). 何 + か = một cái gì đó (何か). 何 + の = thuộc về cái gì (何の). 何 + なら = nếu thế thì (何なら).
何 dùng để hỏi về vật/sự việc không xác định (何ですか?), trong khi どれ dùng để hỏi lựa chọn giữa các vật đã biết (どれですか?).
何 bắt nguồn từ chữ Hán 何 (hán việt: hà), nghĩa gốc là 'cái gì'. Trong tiếng Nhật cổ, 何 được viết là 何 hoặc 曷, sau đó phát triển thành dạng hiện đại. Chữ 何 được ghép từ 可 (có thể) và 口 (miệng), tượng trưng cho việc hỏi điều gì đó qua lời nói.
何 là từ để hỏi phổ biến nhất trong tiếng Nhật, dùng trong mọi ngữ cảnh từ thân mật đến trang trọng. Khi kết hợp với các trợ từ, nghĩa của 何 sẽ thay đổi: 何 + も = bất cứ thứ gì, 何 + か = một cái gì đó, 何 + の = thuộc về cái gì. Lưu ý rằng trong văn viết, 何 thường được viết bằng hiragana (なに) trừ khi muốn nhấn mạnh ngữ nghĩa Hán.