Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

何

nani
pronouninterrogativenoun★Cơ bản💡 gì, cái gì

“何ですか?”

Cái gì vậy?

trang trọngthông thường

từ để hỏi về vật, sự việc, hành động không xác định trong câu hỏi.

これは何ですか?

Đây là cái gì vậy?

何時ですか?

Mấy giờ rồi?

あなたは何歳ですか?

Bạn bao nhiêu tuổi?

💡

何 thường đứng đầu câu hỏi, có thể kết hợp với các trợ từ như か, も, でも, なら, v.v. để tạo nghĩa khác nhau.

trang trọngthông thường

cái gì đó không xác định, bất kỳ thứ gì (dùng trong câu phủ định hoặc điều kiện).

何でも好きなものを選んでください。

Hãy chọn bất cứ thứ gì bạn thích.

彼は何でも知っている。

Anh ấy biết tất cả mọi thứ.

💡

何でも (nan de mo) nghĩa là 'bất cứ thứ gì', thường dùng trong câu khẳng định.

trang trọngthông thường

một chút, một ít (trong ngữ cảnh cụ thể như 何とか, 何分).

何とかなりますよ。

Cũng sẽ ổn thôi.

何分お待ちください。

Xin hãy đợi một chút.

💡

何とか (nan toka) nghĩa là 'bằng cách nào đó', 'sẽ ổn thôi'. 何分 (nan pun) nghĩa là 'một chút'.

Cụm từ kết hợp

何ですかCái gì vậy?何でもbất cứ thứ gì何とかbằng cách nào đó何分một chút何のthuộc về cái gì何もしないkhông làm gì cả

Từ đồng nghĩa

なにどれどの

Cụm từ liên quan

何とかなるcụm từ
sẽ ổn thôi
何でも屋cụm từ
người làm đủ thứ việc
何事も経験tục ngữ
mọi chuyện đều là kinh nghiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng 何 trong câu hỏi

何 luôn đứng đầu câu hỏi và có thể kết hợp với các trợ từ như か (nghi vấn), も (phủ định toàn bộ), なら (nếu), v.v. để tạo nghĩa khác nhau. Ví dụ: 何ですか? (Cái gì vậy?), 何も食べません (Tôi không ăn gì cả), 何なら (Nếu thế thì).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc kết hợp trợ từ với 何

何 + も = bất cứ thứ gì (何でも, 何も). 何 + か = một cái gì đó (何か). 何 + の = thuộc về cái gì (何の). 何 + なら = nếu thế thì (何なら).

Phân biệt 何 và どれ

何 dùng để hỏi về vật/sự việc không xác định (何ですか?), trong khi どれ dùng để hỏi lựa chọn giữa các vật đã biết (どれですか?).

📖Nguồn gốc từ

何 bắt nguồn từ chữ Hán 何 (hán việt: hà), nghĩa gốc là 'cái gì'. Trong tiếng Nhật cổ, 何 được viết là 何 hoặc 曷, sau đó phát triển thành dạng hiện đại. Chữ 何 được ghép từ 可 (có thể) và 口 (miệng), tượng trưng cho việc hỏi điều gì đó qua lời nói.

📝Ghi chú sử dụng

何 là từ để hỏi phổ biến nhất trong tiếng Nhật, dùng trong mọi ngữ cảnh từ thân mật đến trang trọng. Khi kết hợp với các trợ từ, nghĩa của 何 sẽ thay đổi: 何 + も = bất cứ thứ gì, 何 + か = một cái gì đó, 何 + の = thuộc về cái gì. Lưu ý rằng trong văn viết, 何 thường được viết bằng hiragana (なに) trừ khi muốn nhấn mạnh ngữ nghĩa Hán.

Phân tích từ

何
cái gì
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.