Looking up...
“体の調子が悪いです。”
Tình trạng cơ thể tôi không tốt.
cơ thể (con người hoặc động vật), thân thể
体を鍛える。
Rèn luyện cơ thể.
体が丈夫だ。
Cơ thể khỏe mạnh.
Sử dụng trong ngữ cảnh nói về sức khỏe, thể chất, hoặc hình dáng bên ngoài của con người.
thể chất, trạng thái sức khỏe
体調を崩す。
Suy sụp sức khỏe.
体力が落ちた。
Thể lực giảm sút.
Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái như 体調 (tình trạng sức khỏe), 体力 (thể lực).
vật thể, vật chất (thường trong ngữ cảnh khoa học hoặc triết học)
物体の運動。
Sự chuyển động của vật thể.
Trong triết học hoặc vật lý, chỉ vật chất nói chung.
Cả hai đều có nghĩa là 'cơ thể', nhưng '体' thiên về nghĩa vật lý, sức khỏe, trong khi '身体' có thể bao hàm cả khía cạnh tinh thần hoặc trang trọng hơn. Ví dụ: '体を壊す' (làm hại cơ thể) thiên về thể chất, trong khi '身体の調子' có thể bao gồm cả sức khỏe tinh thần.
Khi nói về sức khỏe, thể chất, hoặc hình dáng bên ngoài, hãy ưu tiên dùng '体'. Ví dụ: '体が痛い' (cơ thể đau nhức), '体を鍛える' (rèn luyện cơ thể).
Từ Hán tự '體' (thể) trong tiếng Hán, vốn có nghĩa gốc là 'hình dáng', 'hình thức'. Trong tiếng Nhật, '体' được đơn giản hóa từ dạng chữ Hán truyền thống, giữ nguyên nghĩa gốc là 'cơ thể' hoặc 'vật thể'.
1. '体' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nói về sức khỏe thể chất. Trong văn nói thân mật, người Nhật thường dùng 'からだ' (karada) thay thế. 2. Khi nói về 'cơ thể' nói chung, có thể dùng '体' hoặc '身体', nhưng '体' thiên về nghĩa vật lý hơn. 3. Trong y học hoặc khoa học, '体' có thể chỉ 'vật thể' nói chung (ví dụ: 物体 - vật thể).