Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

体

karada
noun★Trung cấp💡 cơ thểHán Việt (Âm Hán-Việt)thể

“体の調子が悪いです。”

Tình trạng cơ thể tôi không tốt.

trang trọng

cơ thể (con người hoặc động vật), thân thể

体を鍛える。

Rèn luyện cơ thể.

体が丈夫だ。

Cơ thể khỏe mạnh.

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh nói về sức khỏe, thể chất, hoặc hình dáng bên ngoài của con người.

trang trọng

thể chất, trạng thái sức khỏe

体調を崩す。

Suy sụp sức khỏe.

体力が落ちた。

Thể lực giảm sút.

💡

Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái như 体調 (tình trạng sức khỏe), 体力 (thể lực).

chuyên ngành

vật thể, vật chất (thường trong ngữ cảnh khoa học hoặc triết học)

物体の運動。

Sự chuyển động của vật thể.

💡

Trong triết học hoặc vật lý, chỉ vật chất nói chung.

Cụm từ kết hợp

体を壊すlàm hại cơ thể, suy sụp sức khỏe体調を整えるchỉnh đốn sức khỏe体力thể lực体温nhiệt độ cơ thể体操thể dục

Từ đồng nghĩa

身体肉体

Từ trái nghĩa

心精神

Cụm từ liên quan

体が資本tục ngữ
sức khỏe là vốn liếng
体に気をつけるcụm từ
chú ý sức khỏe

💡Mẹo hay

Phân biệt 体 (からだ) và 身体 (しんたい)

Cả hai đều có nghĩa là 'cơ thể', nhưng '体' thiên về nghĩa vật lý, sức khỏe, trong khi '身体' có thể bao hàm cả khía cạnh tinh thần hoặc trang trọng hơn. Ví dụ: '体を壊す' (làm hại cơ thể) thiên về thể chất, trong khi '身体の調子' có thể bao gồm cả sức khỏe tinh thần.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '体' trong ngữ cảnh sức khỏe

Khi nói về sức khỏe, thể chất, hoặc hình dáng bên ngoài, hãy ưu tiên dùng '体'. Ví dụ: '体が痛い' (cơ thể đau nhức), '体を鍛える' (rèn luyện cơ thể).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán tự '體' (thể) trong tiếng Hán, vốn có nghĩa gốc là 'hình dáng', 'hình thức'. Trong tiếng Nhật, '体' được đơn giản hóa từ dạng chữ Hán truyền thống, giữ nguyên nghĩa gốc là 'cơ thể' hoặc 'vật thể'.

📝Ghi chú sử dụng

1. '体' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nói về sức khỏe thể chất. Trong văn nói thân mật, người Nhật thường dùng 'からだ' (karada) thay thế. 2. Khi nói về 'cơ thể' nói chung, có thể dùng '体' hoặc '身体', nhưng '体' thiên về nghĩa vật lý hơn. 3. Trong y học hoặc khoa học, '体' có thể chỉ 'vật thể' nói chung (ví dụ: 物体 - vật thể).

Phân tích từ

体
cơ thể, thân thể
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.