Looking up...
“市町村は住民台帳を管理しています。”
“Chính quyền địa phương quản lý sổ đăng ký cư trú.”
Sổ đăng ký chính thức lưu trữ thông tin cư dân tại một khu vực hành chính địa phương, bao gồm tên, địa chỉ, ngày sinh và các thông tin cá nhân quan trọng khác.
住民台帳に記載されている情報は、選挙人名簿の作成に使用されます。
Thông tin trong sổ đăng ký cư trú được sử dụng để lập danh sách cử tri.
住民台帳の閲覧には、一定の条件が必要です。
Việc tra cứu sổ đăng ký cư trú cần đáp ứng các điều kiện nhất định.
Tại Nhật Bản, sổ đăng ký cư trú (住民台帳) là tài liệu pháp lý quan trọng do chính quyền địa phương quản lý, khác với sổ hộ khẩu (戸籍) quản lý bởi chính quyền trung ương.
住民台帳 do chính quyền địa phương quản lý, cập nhật thường xuyên khi cư dân thay đổi địa chỉ. 戸籍 do chính quyền trung ương quản lý, chủ yếu ghi nhận quan hệ gia đình và không thay đổi theo địa chỉ cư trú.
Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính Nhật Bản. Khi dịch sang tiếng Việt, nên sử dụng 'sổ đăng ký cư trú' hoặc giải thích rõ ràng trong ngữ cảnh pháp lý.
住民 (jūmin) nghĩa là 'cư dân', 台帳 (daichō) nghĩa là 'sổ sách, sổ đăng ký'. Kết hợp lại thành 'sổ đăng ký cư dân'. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 住民 (trú dân), 台帳 (đài trướng - sổ sách ghi chép).
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính pháp lý tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'sổ đăng ký cư trú' hoặc 'sổ hộ khẩu' (tuy nhiên sổ hộ khẩu ở Việt Nam có phạm vi quản lý rộng hơn, bao gồm cả thông tin gia đình).