Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

住宅ローン

juutaku roon
khoản vay mua nhà

私は銀行で住宅ローンを組んで家を買います。

Tôi vay tiền mua nhà tại ngân hàng để mua một căn nhà.


Tài chính
trang trọng

Khoản vay dài hạn từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính để mua, xây hoặc sửa nhà ở; căn nhà thường được dùng làm tài sản bảo đảm.

銀行は住宅ローンの審査で、収入や返済能力を確認します。

Ngân hàng kiểm tra thu nhập và khả năng trả nợ khi thẩm định khoản vay mua nhà.

住宅ローンの返済期間は三十五年です。

Thời hạn trả khoản vay mua nhà là 35 năm.

組む thường dùng với ローン, nghĩa là ký kết hoặc thiết lập khoản vay.

Cụm từ kết hợp

住宅ローンを組むvay thế chấp mua nhà住宅ローンを返済するtrả khoản vay mua nhà住宅ローンの審査việc thẩm định khoản vay mua nhà住宅ローン控除khấu trừ thuế cho khoản vay mua nhà

Từ đồng nghĩa

住宅融資ホームローン

Cụm từ liên quan

頭金cụm từ
tiền trả trước khi mua nhà
金利cụm từ
lãi suất
繰り上げ返済cụm từ
trả nợ trước hạn

Mẹo hay

Dùng 組む thay vì 借りる trong ngữ cảnh vay mua nhà

Nói tự nhiên là 住宅ローンを組む. 借りる cũng đúng về nghĩa “vay”, nhưng 組む nhấn mạnh việc sắp xếp và ký một gói vay chính thức.

Nguồn gốc từ

住宅 là từ Hán Nhật, nghĩa là nhà ở; ローン là từ mượn tiếng Anh “loan”, nghĩa là khoản vay.

Ghi chú sử dụng

住宅ローン là cách gọi chuẩn và phổ biến trong ngân hàng, hợp đồng và đời sống. Không chỉ riêng việc mua nhà mới, từ này cũng có thể dùng cho khoản vay xây dựng hoặc cải tạo nhà, tùy điều kiện của tổ chức cho vay.

Phân tích từ

住宅
nhà ở, chỗ ở
root
+
ローン
khoản vay
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.