Looking up...
“低糖質の食品を選ぶようにしています。”
Tôi cố gắng chọn những thực phẩm có hàm lượng đường thấp.
Thực phẩm hoặc chế độ ăn chứa ít carbohydrate (đường) hơn mức tiêu chuẩn.
低糖質ダイエットは血糖値の急激な上昇を抑える効果があります。
Chế độ ăn ít đường có tác dụng ngăn chặn sự gia tăng đột ngột của lượng đường trong máu.
このパンは低糖質だから、ダイエット中の人にもおすすめです。
Bánh mì này có hàm lượng đường thấp nên rất phù hợp với những người đang ăn kiêng.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực dinh dưỡng, y tế hoặc chế độ ăn kiêng. Không nên nhầm lẫn với 'thấp calo' (ít calo) hay 'thấp béo' (ít chất béo).
低糖質 (ít đường) không có nghĩa là không có đường hoàn toàn, mà chỉ hàm lượng thấp hơn mức tiêu chuẩn. Ví dụ: bánh mì 低糖質 vẫn có thể chứa 5g đường trên 100g sản phẩm, trong khi 無糖 (không đường) phải dưới 0.5g/100ml đối với đồ uống.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các khuyến nghị của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng, đặc biệt cho bệnh nhân tiểu đường hoặc người theo chế độ ăn kiêng low-carb.
Từ ghép của 低 (thấp, ít) + 糖質 (đường, carbohydrate). 糖質 là thuật ngữ Hán-Việt chỉ carbohydrate (chất đường bột), thường được sử dụng trong lĩnh vực dinh dưỡng. Thuật ngữ này phổ biến trong khoảng 10 năm trở lại đây do xu hướng ăn kiêng ít carbohydrate.
Thường xuất hiện trong các sản phẩm quảng cáo thực phẩm chức năng, chế độ ăn kiêng hoặc tư vấn sức khỏe. Người học nên lưu ý phân biệt giữa '低糖質' (ít đường) và '無糖' (không đường) - '無糖' có nghĩa là không chứa đường hoàn toàn, thường dùng cho đồ uống.