伝達
dentatsu“情報を正確に伝達することが重要です。”
Việc truyền đạt thông tin chính xác là quan trọng.
hành động truyền tải thông tin, ý tưởng hoặc thông điệp từ người này sang người khác một cách rõ ràng và hiệu quả.
リーダーはチームメンバーに目標を伝達しなければなりません。
Người lãnh đạo phải truyền đạt mục tiêu cho các thành viên trong nhóm.
この文書は重要な情報を伝達するためのものです。
Tài liệu này dùng để truyền đạt thông tin quan trọng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, giáo dục hoặc giao tiếp chính thức.
💡Mẹo hay
Phân biệt 伝達 và 伝言
伝達 (truyền đạt) thường ám chỉ quá trình truyền tải thông tin một cách có hệ thống, trong khi 伝言 (truyền ngôn) chỉ việc truyền đạt thông điệp ngắn gọn, thường là lời nhắn.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 伝達 trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này phù hợp nhất khi nói về việc truyền tải thông tin quan trọng trong môi trường công sở, giáo dục hoặc pháp lý. Tránh sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai kanji: 伝 (truyền, truyền tải) và 達 (đạt, đạt được). 伝 có nguồn gốc từ chữ Hán 伝, nghĩa gốc là 'truyền đạt', trong khi 達 có nghĩa là 'đạt được' hoặc 'đến đích'. Kết hợp lại, 伝達 mang nghĩa 'truyền tải thông tin đến đích'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như văn bản pháp lý, tài liệu kinh doanh, hoặc giao tiếp chuyên nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như 'truyền đạt' hoặc 'nói chuyện'.