伝わりやすさ

tsutawari yasusa
dễ hiểu

このプレゼンテーションは伝わりやすさを重視して作られました。

Bài thuyết trình này được thiết kế với trọng tâm là dễ hiểu.


trang trọng

tính chất dễ hiểu, dễ truyền đạt

このマニュアルは伝わりやすさを追求しています。

Tài liệu hướng dẫn này hướng tới tính dễ hiểu.

伝わりやすさは教師にとって重要なスキルです。

Tính dễ hiểu là kỹ năng quan trọng đối với giáo viên.

Thường dùng trong giáo dục, truyền thông, thiết kế giao diện (UI/UX), hoặc viết tài liệu.

Cụm từ kết hợp

伝わりやすい文章bài viết dễ hiểu伝わりやすい説明lời giải thích dễ hiểu伝わりやすいデザインthiết kế dễ hiểu

Mẹo hay

Phân biệt 伝わりやすさ vs わかりやすさ

伝わりやすさ nhấn mạnh vào khả năng truyền đạt (từ phía người nói/người viết), trong khi わかりやすさ nhấn mạnh vào khả năng hiểu (từ phía người nghe/người đọc).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 伝わりやすさ khi nói về khả năng truyền đạt thông tin hiệu quả (ví dụ: thiết kế giao diện, tài liệu hướng dẫn). Dùng わかりやすさ khi nói về khả năng tiếp nhận thông tin.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 伝わる (tsutawaru, truyền đạt) + やすい (yasui, dễ) + さ (hậu tố biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Có thể thay thế bằng わかりやすさ trong giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

伝わる
truyền đạt
root verb
+
やすい
dễ
suffix
+
hậu tố biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ
suffix
Từ Điển Nhật Việt