Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

会員ランク

kaiin ranku
hạng thành viên

当サイトでは、会員ランクによって特典が異なります。

Tại trang web này, quyền lợi sẽ khác nhau tùy theo hạng thành viên.


trang trọng

Hệ thống phân hạng thành viên dựa trên mức độ hoạt động, đóng góp hoặc thanh toán, thường áp dụng trong các trang web, ứng dụng hoặc dịch vụ trực tuyến.

会員ランクが上がると、専用のチャットルームにアクセスできるようになります。

Khi hạng thành viên tăng lên, bạn sẽ có thể truy cập vào phòng chat chuyên dụng.

このサービスでは、会員ランクによって割引率が変わります。

Tại dịch vụ này, tỷ lệ giảm giá sẽ thay đổi tùy theo hạng thành viên.

Thường được sử dụng trong các nền tảng thương mại điện tử, mạng xã hội, hoặc dịch vụ đăng ký (ví dụ: Netflix, Amazon Prime, LINE).

Cụm từ kết hợp

会員ランクを上げるnâng hạng thành viên会員ランクが高いhạng thành viên cao会員ランクシステムhệ thống xếp hạng thành viên

Từ đồng nghĩa

会員等級メンバーシップランク

Mẹo hay

Phân biệt '会員ランク' và '会員レベル'

'会員ランク' thường gắn liền với các cấp bậc có thể thay đổi (ví dụ: hạng Bạc, Vàng, Kim Cương), trong khi '会員レベル' có thể ám chỉ mức độ chung chung hơn (ví dụ: cấp độ 1, 2, 3).

Quy tắc vàng

Sử dụng '会員ランク' trong ngữ cảnh thương mại

Từ này phổ biến trong các nền tảng có hệ thống ưu đãi phân cấp, chẳng hạn như các trang web mua sắm, ứng dụng di động, hoặc dịch vụ đăng ký. Không dùng trong ngữ cảnh phi thương mại như câu lạc bộ sinh viên.

Nguồn gốc từ

会員 (kaiin) = thành viên; ランク (ranku) = hạng, cấp bậc (mượn từ tiếng Anh 'rank').

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh doanh hoặc dịch vụ trực tuyến nơi người dùng có thể đạt được các cấp bậc khác nhau dựa trên hoạt động hoặc đóng góp tài chính. Không nhầm lẫn với '会員制度' (hệ thống thành viên) vốn chỉ đề cập đến sự tồn tại của hệ thống, không phân cấp cụ thể.

Phân tích từ

会員
thành viên
root
+
ランク
hạng, cấp bậc
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.